CTCP Hacisco (has)

8.11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.11
7.61
8.11
7.61
4,200
15.5K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.0
67 Bi
8 Mi
1,762
11.3 - 7.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 100 8.11 3,800
7.62 400 8.66 200
7.60 10,000 8.67 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 7.61 -0.50 4,100 4,100
10:15 8.11 0 100 4,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,26712,8602,98510,40069,344115,620145,551197,531152,074173,739240,545259,478378,662316,926
Tổng lợi nhuận trước thuế426-27410-3,463-10,6604999903,4713,4305,9726,70523,28017,7888,438
Lợi nhuận sau thuế 426-28010-3,474-10,7413177222,9472,9525,1695,55518,71014,0846,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ426-28010-3,474-10,7413177222,9472,9525,1695,55518,71014,0846,562
Tổng tài sản162,988158,351160,222171,746155,660213,946220,186202,626200,864221,612234,699250,047269,226377,785
Tổng nợ35,16230,95232,54343,23327,99174,82579,50461,05359,33277,11889,735104,513135,802257,444
Vốn chủ sở hữu127,825127,399127,679128,513127,669139,120140,682141,573141,532144,494144,963145,534133,424120,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc