CTCP Hacisco (has)

9.44
-0.71
(-7%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.15
9.45
9.45
9.44
800
16.1K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
0.7
60 Bi
8 Mi
957
10.7 - 7.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 10.10 800
0 10.15 400
0.00 0 10.25 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:17 9.45 -0.70 100 100
14:28 9.44 -0.71 500 600
14:49 9.44 -0.71 200 800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,26712,8602,98510,40069,344115,620145,551197,531152,074173,739240,545259,478378,662316,926
Tổng lợi nhuận trước thuế426-27410-3,463-10,6604999903,4713,4305,9726,70523,28017,7888,438
Lợi nhuận sau thuế 426-28010-3,474-10,7413177222,9472,9525,1695,55518,71014,0846,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ426-28010-3,474-10,7413177222,9472,9525,1695,55518,71014,0846,562
Tổng tài sản162,988158,351160,222171,746155,660213,946220,186202,626200,864221,612234,699250,047269,226377,785
Tổng nợ35,16230,95232,54343,23327,99174,82579,50461,05359,33277,11889,735104,513135,802257,444
Vốn chủ sở hữu127,825127,399127,679128,513127,669139,120140,682141,573141,532144,494144,963145,534133,424120,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc