CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

9.30
-0.70
(-7%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
9.30
96,700
14.3K
1.0K
10.1x
0.7x
2% # 7%
1.0
334 Bi
32 Mi
307,429
16.6 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 9.83 5,900
0 9.84 2,000
0.00 0 9.85 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,600 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 9.83 -0.17 2,900 2,900
09:18 9.75 -0.25 1,400 4,300
09:20 9.68 -0.32 1,100 5,400
09:21 9.60 -0.40 100 5,500
09:22 9.60 -0.40 1,000 6,500
11:20 9.96 -0.04 100 6,600
13:19 9.70 -0.30 600 7,200
13:22 9.70 -0.30 500 7,700
13:32 9.70 -0.30 1,000 8,700
13:42 9.70 -0.30 300 9,000
13:47 9.50 -0.50 5,600 14,600
13:48 9.50 -0.50 700 15,300
13:53 9.50 -0.50 2,000 17,300
13:54 9.50 -0.50 300 17,600
13:55 9.50 -0.50 1,400 19,000
14:10 9.40 -0.60 20,000 39,000
14:13 9.80 -0.20 1,100 40,100
14:19 9.88 -0.12 300 40,400
14:24 9.40 -0.60 9,500 49,900
14:25 9.40 -0.60 6,500 56,400
14:27 9.30 -0.70 20,000 76,400
14:28 9.30 -0.70 10,000 86,400
14:30 9.86 -0.14 100 86,500
14:46 9.30 -0.70 10,200 96,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV59,335223,795104,612488,387876,1303,538,24029,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412
Tổng lợi nhuận trước thuế1725,8076,30939,82852,11633,8449,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,314
Lợi nhuận sau thuế 1725713,55833,22537,52621,2977,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1725633,55433,22337,51421,2747,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,644
Tổng tài sản1,302,6301,117,4111,038,6221,363,5331,302,6301,953,3271,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816
Tổng nợ929,030743,983668,120993,462929,0301,616,392850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,533
Vốn chủ sở hữu373,600373,428370,502370,071373,600336,935316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc