CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

10.70
-0.40
(-3.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
10.80
11.10
10.70
887,500
10.8K
0.6K
19.5x
1.2x
1% # 6%
1.8
392 Bi
31 Mi
214,087
13.6 - 6.3
1,614 Bi
337 Bi
479.6%
17.25%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 8,600 11.00 1,000
10.65 51,500 11.10 35,500
10.60 12,400 11.15 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
19,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.80 -0.30 55,000 55,000
09:22 11.10 0 50,000 105,000
09:27 10.75 -0.35 15,000 120,000
09:28 10.75 -0.35 7,000 127,000
09:29 10.85 -0.25 200 127,200
09:35 10.85 -0.25 500 127,700
09:37 10.95 -0.15 12,500 140,200
09:38 10.95 -0.15 9,800 150,000
09:43 11.10 0 60,000 210,000
09:45 11.10 0 4,000 214,000
09:47 11.10 0 8,000 222,000
10:16 11 -0.10 40,000 262,000
10:21 11 -0.10 2,000 264,000
10:46 10.80 -0.30 1,600 265,600
11:10 11 -0.10 5,000 270,600
13:10 10.80 -0.30 12,700 283,300
13:12 10.80 -0.30 5,000 288,300
13:14 10.90 -0.20 7,900 296,200
13:15 11 -0.10 5,000 301,200
13:41 10.90 -0.20 5,200 306,400
13:42 10.90 -0.20 4,800 311,200
13:47 10.95 -0.15 1,800 313,000
13:48 10.95 -0.15 100,200 413,200
13:50 10.95 -0.15 100,000 513,200
13:55 10.95 -0.15 165,000 678,200
14:10 11.10 0 108,600 786,800
14:12 10.95 -0.15 1,000 787,800
14:22 10.90 -0.20 1,900 789,700
14:33 10.75 -0.35 1,400 791,100
14:49 10.70 -0.40 96,400 887,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 220 (0.16) 0% 28 (0.03) 0%
2018 180 (0.16) 0% 28 (0.01) 0%
2019 200 (0.16) 0% 22 (0.02) 0%
2020 200 (0.17) 0% 18 (0.02) 0%
2021 200 (0.24) 0% 18 (0.05) 0%
2022 1,000 (1.39) 0% 20 (0.04) 0%
2023 125 (0.01) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV59,335223,795104,612488,387876,1303,538,24029,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412
Tổng lợi nhuận trước thuế1725,8076,30939,82852,11633,8449,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,314
Lợi nhuận sau thuế 1725713,55833,22537,52621,2977,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1725633,55433,22337,51421,2747,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,644
Tổng tài sản1,302,6301,117,4111,038,6221,363,5331,302,6301,953,3271,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816
Tổng nợ929,030743,983668,120993,462929,0301,616,392850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,533
Vốn chủ sở hữu373,600373,428370,502370,071373,600336,935316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |