CTCP Bất động sản Thế Kỷ (cre)

6.41
0.01
(0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.40
6.46
6.31
111,900
12.2K
0.1K
80.7x
0.6x
1% # 1%
1.1
3,366 Bi
464 Mi
167,681
8.6 - 6.3
1,526 Bi
5,661 Bi
27.0%
78.76%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.40 1,300 6.45 10,500
6.35 1,000 6.46 10,000
6.34 8,100 6.47 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 6.40 0 800 800
09:33 6.35 -0.05 300 1,100
09:41 6.40 0 3,400 4,500
09:45 6.40 0 1,000 5,500
09:52 6.31 -0.09 2,300 7,800
09:56 6.31 -0.09 200 8,000
10:10 6.40 0 8,600 16,600
11:10 6.45 0.05 15,200 31,800
11:16 6.40 0 1,000 32,800
11:17 6.40 0 2,000 34,800
11:28 6.45 0.05 3,500 38,300
13:10 6.45 0.05 300 38,600
13:14 6.40 0 2,500 41,100
13:25 6.35 -0.05 400 41,500
13:30 6.35 -0.05 100 41,600
13:41 6.40 0 100 41,700
13:43 6.40 0 200 41,900
13:47 6.40 0 2,200 44,100
13:48 6.40 0 1,500 45,600
13:53 6.40 0 1,500 47,100
13:54 6.40 0 2,000 49,100
13:55 6.45 0.05 2,300 51,400
13:57 6.45 0.05 100 51,500
13:58 6.46 0.06 20,300 71,800
14:10 6.40 0 4,700 76,500
14:14 6.40 0 4,000 80,500
14:17 6.40 0 11,400 91,900
14:30 6.40 0 18,900 110,800
14:48 6.41 0.01 1,100 111,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (1.69) 0% 320 (0.32) 0%
2019 0 (2.33) 0% 562.50 (0.39) 0%
2020 2,441 (2.16) 0% 400 (0.30) 0%
2021 4,000 (5.74) 0% 355 (0.45) 0%
2022 8,500 (3.60) 0% 0 (0.20) 0%
2023 3,050 (0.11) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV517,882334,243349,777154,3371,356,2391,538,0031,026,2013,670,7195,739,6772,162,9122,325,2341,687,1841,115,461605,062
Tổng lợi nhuận trước thuế17,93626,88952,2774,113101,21557,2944,907245,953571,883374,011491,211400,683315,996168,104
Lợi nhuận sau thuế 12,43720,03840,7163,12876,31941,7872,055194,431450,456300,003392,745320,039253,261135,458
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,39823,09639,4643,00874,96641,0482,004190,887457,983293,765388,774315,301246,199135,458
Tổng tài sản7,583,2207,648,2597,370,7577,289,4527,583,2207,180,7107,101,2787,617,0726,270,8743,811,0652,681,5702,328,3101,054,198925,410
Tổng nợ1,641,5961,716,6521,662,9271,622,8401,641,5961,519,1001,480,7442,002,1792,832,5421,766,767783,550839,066475,858585,070
Vốn chủ sở hữu5,941,6245,931,6075,707,8305,666,6125,941,6245,661,6105,620,5355,614,8933,438,3322,044,2981,898,0201,489,244578,340340,340


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |