Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (bkg)

1.78
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.78
1.78
1.82
1.75
124,900
10.5K
0.2K
13.7x
0.3x
2% # 2%
1.3
206 Bi
72 Mi
200,037
4.3 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.77 2,100 1.78 8,200
1.76 4,200 1.79 500
1.75 29,000 1.80 17,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 36.75 (0.00) 55.6%
TLG 54.30 (1.70) 9.5%
PTB 29.80 (0.35) 7.9%
DHC 36.55 (0.75) 5.2%
SHI 14.45 (-0.10) 5.2%
PLC 19.20 (-0.40) 4.6%
INN 35.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (0.20) 1.7%
DLG 2.05 (0.03) 1.4%
HAP 7.00 (-0.20) 1.3%
CAP 40.50 (0.00) 1.2%
MCP 28.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.17 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 1.78 0 100 100
09:20 1.82 0.04 100 200
09:21 1.82 0.04 200 400
09:27 1.80 0.02 1,400 1,800
09:32 1.80 0.02 100 1,900
09:47 1.80 0.02 600 2,500
10:24 1.77 -0.01 7,000 9,500
10:30 1.77 -0.01 400 9,900
10:31 1.77 -0.01 100 10,000
10:34 1.75 -0.03 7,800 17,800
10:52 1.77 -0.01 2,000 19,800
11:10 1.77 -0.01 100 19,900
11:16 1.77 -0.01 1,000 20,900
11:17 1.76 -0.02 2,000 22,900
11:27 1.78 0 80,000 102,900
11:30 1.78 0 1,000 103,900
13:10 1.78 0 900 104,800
13:18 1.78 0 2,000 106,800
13:19 1.78 0 2,000 108,800
13:24 1.78 0 3,300 112,100
13:25 1.78 0 1,100 113,200
13:27 1.78 0 800 114,000
13:45 1.78 0 200 114,200
13:48 1.78 0 500 114,700
13:49 1.78 0 2,200 116,900
13:51 1.78 0 1,500 118,400
13:52 1.78 0 400 118,800
13:57 1.78 0 200 119,000
14:10 1.78 0 1,000 120,000
14:21 1.77 -0.01 3,800 123,800
14:25 1.78 0 100 123,900
14:26 1.78 0 500 124,400
14:48 1.78 0 500 124,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 466 (0.36) 0% 0 (0.02) 0%
2021 397 (0.37) 0% 22 (0.02) 0%
2022 500 (0.39) 0% 50 (0.03) 0%
2023 400 (0.05) 0% 26 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV62,58041,18086,30244,475234,538288,727186,174386,244366,750361,267422,706406,22751,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7561,8834,3693,28613,29418,45613,62831,80427,39322,18322,64912,1421,442
Lợi nhuận sau thuế 2,8511,3303,5322,71510,42814,86910,77026,34023,47220,15319,8169,7951,195
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7791,3163,4232,69610,21414,55910,54125,93023,14019,90519,5699,5821,192
Tổng tài sản820,214806,004801,008804,263820,214796,711915,418924,316463,327450,755408,616414,104
Tổng nợ57,84346,48542,81849,60657,84344,76833,53752,89262,32773,22751,24176,545
Vốn chủ sở hữu762,371759,519758,189754,658762,371751,942881,881871,424401,000377,528357,375337,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |