CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

22.65
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.65
22.65
22.65
22.65
0
11.7K
0.1K
130.8x
1.5x
1% # 1%
0.9
657 Bi
39 Mi
5,842
17.3 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 22.65 400
0 24.00 1,000
0.00 0 24.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV17,86417,97618,87218,58373,29528,93818,77117,217185,895190,188445,776398,118337,300295,608
Tổng lợi nhuận trước thuế188,4699,41111,27010,968220,1185,062740-197,60018,725-24,45168,380-33,84516,728-21,883
Lợi nhuận sau thuế 182,5709,41111,27010,968214,2195,062725-197,5969,449-25,95365,756-35,52715,580-23,372
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ182,5709,41111,27010,968214,2195,062725-197,5969,777-25,95965,789-35,32415,603-23,230
Tổng tài sản1,067,503884,444891,652887,3501,067,503821,000669,322613,556804,713984,867951,847944,376916,486870,408
Tổng nợ402,541402,052418,671425,638402,541370,257223,642168,600162,161399,903340,840389,076337,462306,962
Vốn chủ sở hữu664,961482,392472,981461,711664,961450,743445,681444,956642,552584,964611,008555,300579,025563,445


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc