CTCP SPM (spm)

8.60
-0.18
(-2.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.78
8.60
8.60
8.60
100
57.5K
0.5K
26.9x
0.2x
1% # 1%
1.4
169 Bi
14 Mi
1,182
12.6 - 10.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 19,900 9.35 100
8.50 5,000 9.37 100
0.00 0 9.38 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 90.50 (0.50) 28.5%
DHT 54.10 (0.10) 14.5%
IMP 38.05 (1.15) 14.2%
DBD 46.75 (0.75) 10.0%
TRA 36.50 (0.20) 6.5%
TNH 6.65 (-0.35) 5.4%
DMC 57.90 (3.40) 4.4%
DCL 40.50 (-1.95) 3.9%
OPC 20.00 (0.00) 3.1%
FIT 3.03 (-0.01) 3.1%
DP3 61.50 (-0.10) 2.5%
PMC 124.90 (0.00) 2.2%
VDP 26.60 (1.60) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:32 8.60 -0.18 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV65,33173,10290,98885,194348,985461,032771,277768,360660,069555,756444,963712,983547,085723,771
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5351,4644,12110,0404,14316,50330,53626,21110,44811,75312,70918,1979,94922,245
Lợi nhuận sau thuế 5,069663,14910,1674,61812,11723,89520,1948,2488,95810,77915,7027,88619,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,069663,14910,1674,61812,11723,89520,1948,2488,95810,77915,7027,88619,557
Tổng tài sản970,683974,184992,5171,010,5331,008,8461,026,3741,065,4761,068,2551,054,0411,022,365972,881951,3951,207,9971,159,027
Tổng nợ158,645167,215185,614205,091205,091220,353269,677282,582288,561265,133224,608200,070486,488445,405
Vốn chủ sở hữu812,038806,969806,903805,441803,755806,021795,798785,673765,479757,232748,273751,324721,509713,622


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc