CTCP Xây dựng 47 (c47)

8.19
0.17
(2.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.02
8
8.20
8
43,900
14.6K
1.9K
4.2x
0.6x
4% # 13%
1.0
295 Bi
36 Mi
42,972
11.2 - 8
1,381 Bi
532 Bi
259.6%
27.81%
192 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.02 100 8.19 100
8.01 300 8.20 2,400
8.00 1,100 8.25 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.40 (0.35) 28.9%
VCG 13.90 (-0.15) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 107.80 (9.80) 9.5%
CTD 62.10 (-0.80) 7.3%
PC1 18.70 (-0.20) 6.7%
CII 12.15 (-0.15) 6.2%
SCG 65.70 (0.10) 5.0%
HHV 8.95 (-0.05) 4.6%
DPG 27.15 (-0.30) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.30 (-0.15) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.28 (-0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 8 -0.02 1,600 1,600
10:15 8 -0.02 600 2,200
10:18 8 -0.02 500 2,700
10:22 8 -0.02 100 2,800
10:35 8 -0.02 500 3,300
11:19 8 -0.02 5,000 8,300
11:25 8 -0.02 1,000 9,300
13:14 8 -0.02 1,000 10,300
13:30 8 -0.02 100 10,400
13:48 8 -0.02 100 10,500
13:50 8 -0.02 30,000 40,500
13:51 8.20 0.18 2,300 42,800
13:54 8 -0.02 1,000 43,800
14:46 8.19 0.17 100 43,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV367,098391,928488,697419,1301,666,853943,791986,064788,942881,9431,233,083894,620892,7041,057,5681,490,564
Tổng lợi nhuận trước thuế11,14421,81221,66612,88967,51110,09718,97419,76756,71125,8347,45855,89226,1055,792
Lợi nhuận sau thuế 8,00917,12417,48610,60653,2253,75014,63215,64943,22018,3433,53943,16921,9943,136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,36317,36117,39910,12752,2493,90914,75014,44744,33621,7316,40144,61221,5928,395
Tổng tài sản1,616,0671,665,9281,895,0421,698,2691,596,1571,873,2101,807,9741,844,0601,572,2511,620,1861,920,1502,164,2922,212,9612,258,607
Tổng nợ1,124,4381,181,6841,427,9231,248,1001,104,5281,433,3951,370,6221,421,3611,227,1731,316,1641,631,4511,841,1741,913,8331,964,998
Vốn chủ sở hữu491,629484,244467,120450,170491,629439,815437,352422,699345,078304,022288,699323,118299,128293,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc