CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu (dhm)

6.88
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.88
6.88
6.88
6.88
400
10.0K
0.3K
24.6x
0.7x
1% # 3%
0.7
238 Bi
35 Mi
17,559
7.7 - 5.8
581 Bi
346 Bi
168.3%
37.28%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.43 800 6.88 9,900
6.42 1,000 6.89 3,000
6.41 1,300 6.90 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 31.40 (-0.20) 35.7%
PVD 17.65 (-0.05) 28.5%
HGM 118.00 (1.80) 11.3%
MVB 11.60 (0.00) 6.2%
KSB 13.20 (-0.10) 5.1%
TMB 43.70 (0.00) 3.0%
PVC 11.40 (0.00) 2.1%
NNC 46.70 (0.00) 1.9%
DHA 54.30 (0.70) 1.6%
PVB 20.50 (0.00) 1.6%
BKC 15.00 (0.40) 1.5%
TVD 9.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:52 6.88 0 400 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,333,631683,803553,435433,5493,004,4183,426,4712,732,1741,436,1231,396,170908,1871,112,419898,619898,344903,046
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5765,400-4,4501,2818,8073,8868,3801,26068,649-79,3957,0777,9534,52016,059
Lợi nhuận sau thuế 5,0054,727-4,1961,0226,5582,7755,9781,26067,739-79,3954,6746,3113,32512,748
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,0054,727-4,1961,0226,5582,7755,9781,26067,739-79,3954,6746,3113,32512,748
Tổng tài sản1,270,604893,320889,1991,072,3811,270,604979,988932,363543,419536,445518,543569,287610,989548,868603,405
Tổng nợ908,800536,521537,126716,112908,800624,742579,891196,768191,054240,691211,357257,102263,432313,083
Vốn chủ sở hữu361,804356,799352,072356,269361,804355,246352,471346,651345,391277,853357,930353,887285,435290,322


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc