Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

11.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.15
10.90
11.25
10.90
26,700
12.8K
1.4K
7.6x
0.8x
5% # 11%
1.1
1,752 Bi
179 Mi
858,098
13.9 - 7.9
2,071 Bi
2,176 Bi
95.2%
51.23%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 500 11.15 3,800
11.05 3,500 11.20 3,300
11.00 4,300 11.25 7,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 88.00 (-0.60) 52.1%
POW 12.60 (0.00) 10.7%
PGV 21.30 (0.00) 7.9%
VSH 41.20 (0.00) 4.6%
IDC 32.20 (0.20) 4.5%
BWE 42.10 (0.20) 4.3%
DTK 10.70 (0.00) 3.1%
TDM 59.80 (0.00) 2.3%
GEG 12.35 (0.05) 2.0%
NT2 20.80 (0.25) 1.9%
CHP 25.90 (-0.25) 1.9%
TMP 53.00 (-0.60) 1.8%
PPC 8.78 (0.00) 1.6%
SHP 31.50 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.90 -0.25 3,000 3,000
09:20 11.25 0.10 12,500 15,500
09:49 11.05 -0.10 100 15,600
13:22 11.05 -0.10 400 16,000
13:32 11.10 -0.05 500 16,500
13:48 11.10 -0.05 300 16,800
13:54 11.15 0 100 16,900
14:24 11.15 0 1,000 17,900
14:26 11.10 -0.05 700 18,600
14:49 11.15 0 8,100 26,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.50) 0% 140 (0.13) 0%
2021 680 (0.66) 0% 150 (0.13) 0%
2022 680 (0.81) 0% 130 (0.22) 0%
2023 680 (0.16) 0% 130 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV392,081206,390187,111148,919934,501734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
Tổng lợi nhuận trước thuế139,38786,75568,62446,404341,170248,853113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
Lợi nhuận sau thuế 129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Tổng tài sản4,148,9334,277,6274,243,1304,231,1634,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Tổng nợ1,778,7861,947,5691,983,8692,015,4541,778,7862,071,9462,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
Vốn chủ sở hữu2,370,1472,330,0582,259,2612,215,7092,370,1472,178,5751,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |