Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

10.30
-0.20
(-1.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.40
10.40
10.30
23,000
13.8K
1.9K
5.5x
0.8x
8% # 14%
0.9
1,902 Bi
179 Mi
361,074
12.4 - 10.3
1,829 Bi
2,470 Bi
74.1%
57.45%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 5,600 10.45 1,500
10.25 7,600 10.50 31,700
10.20 1,700 10.60 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.40 (-1.60) 52.1%
POW 12.00 (-0.05) 10.7%
PGV 20.35 (-0.05) 7.9%
VSH 40.60 (-0.30) 4.6%
IDC 33.20 (0.60) 4.5%
BWE 41.80 (-0.60) 4.3%
DTK 10.60 (0.00) 3.1%
TDM 59.50 (-0.20) 2.3%
GEG 11.45 (-0.05) 2.0%
NT2 21.80 (-0.20) 1.9%
CHP 26.15 (0.00) 1.9%
TMP 48.95 (-0.05) 1.8%
PPC 8.72 (0.00) 1.6%
SHP 31.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10.40 -0.10 100 100
09:41 10.40 -0.10 1,200 1,300
09:50 10.40 -0.10 1,800 3,100
10:40 10.40 -0.10 200 3,300
11:11 10.40 -0.10 100 3,400
11:12 10.40 -0.10 100 3,500
13:49 10.40 -0.10 1,400 4,900
13:59 10.40 -0.10 800 5,700
14:10 10.35 -0.15 1,700 7,400
14:14 10.35 -0.15 200 7,600
14:46 10.30 -0.20 15,400 23,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV392,081206,390187,111148,919934,501734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
Tổng lợi nhuận trước thuế139,38786,75568,62446,404341,170248,853113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
Lợi nhuận sau thuế 129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Tổng tài sản4,148,9334,277,6274,243,1304,231,1634,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Tổng nợ1,778,7861,947,5691,983,8692,015,4541,778,7862,071,9462,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
Vốn chủ sở hữu2,370,1472,330,0582,259,2612,215,7092,370,1472,178,5751,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc