CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

7.69
-0.06
(-0.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.75
7.70
7.72
7.40
57,200
20.4K
0.6K
13.2x
0.4x
2% # 3%
0.7
702 Bi
90 Mi
101,133
9.3 - 7.7
1,429 Bi
1,833 Bi
78.0%
56.19%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.51 500 7.69 13,400
7.50 15,300 7.70 1,500
7.49 1,200 7.72 7,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 56.30 (0.30) 35.9%
MSN 69.40 (0.00) 26.9%
SAB 41.95 (0.25) 18.5%
KDC 50.20 (0.00) 5.3%
SBT 20.80 (0.10) 4.1%
DBC 15.20 (0.00) 2.8%
BHN 26.05 (0.05) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 16.70 (0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 7.70 -0.05 100 100
09:32 7.55 -0.20 300 400
09:44 7.55 -0.20 200 600
09:50 7.45 -0.30 2,500 3,100
10:10 7.68 -0.07 500 3,600
10:11 7.45 -0.30 900 4,500
10:13 7.40 -0.35 100 4,600
10:15 7.72 -0.03 1,500 6,100
10:37 7.45 -0.30 2,000 8,100
10:47 7.69 -0.06 100 8,200
10:48 7.46 -0.29 4,400 12,600
10:50 7.69 -0.06 100 12,700
10:52 7.69 -0.06 100 12,800
10:56 7.45 -0.30 3,400 16,200
10:57 7.69 -0.06 100 16,300
10:58 7.70 -0.05 1,100 17,400
10:59 7.70 -0.05 1,300 18,700
11:10 7.69 -0.06 12,500 31,200
11:13 7.69 -0.06 200 31,400
11:25 7.69 -0.06 1,000 32,400
13:10 7.50 -0.25 5,100 37,500
13:11 7.50 -0.25 100 37,600
13:14 7.50 -0.25 400 38,000
13:47 7.50 -0.25 300 38,300
13:50 7.50 -0.25 500 38,800
13:54 7.50 -0.25 400 39,200
13:57 7.50 -0.25 300 39,500
14:10 7.50 -0.25 300 39,800
14:14 7.50 -0.25 7,000 46,800
14:15 7.50 -0.25 2,800 49,600
14:23 7.50 -0.25 100 49,700
14:30 7.51 -0.24 2,500 52,200
14:46 7.69 -0.06 5,000 57,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV567,289384,410663,728595,3502,210,7782,688,6502,207,3171,918,5152,137,7941,470,8621,717,7701,768,4651,993,0752,181,006
Tổng lợi nhuận trước thuế28,83518,99069,72829,982147,536124,55594,93243,15039,59023,08629,092-17,53983,797180,642
Lợi nhuận sau thuế 24,42115,37058,32824,764122,882105,60679,73638,64333,15218,04221,192-21,94169,429158,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,14115,95757,65219,114117,864101,50179,54938,77832,96018,03725,948-12,20165,812148,784
Tổng tài sản3,365,5863,255,6013,412,3383,619,7623,365,5863,106,3312,714,9642,492,1752,526,8662,322,4122,219,2312,378,3552,687,4862,488,892
Tổng nợ1,552,6091,412,8301,584,6551,839,7941,552,6091,350,1801,009,319858,541922,745806,807722,449835,8611,066,704822,853
Vốn chủ sở hữu1,812,9771,842,7711,827,6831,779,9681,812,9771,756,1511,705,6461,633,6341,604,1221,515,6051,496,7821,542,4941,620,7831,666,039


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc