CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

7.69
-0.03
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.72
7.67
7.70
7.55
109,000
21.9K / 20.5K
1.3K / 1.2K
7.5x / 8.1x
0.4x / 0.5x
3% # 6%
1.2
764 Bi
90 Mi / 86Mi
544,572
12.6 - 8.5
1,350 Bi
1,756 Bi
76.9%
56.53%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.58 100 7.69 6,000
7.57 1,700 7.70 8,500
7.56 4,300 7.72 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.20 (1.00) 35.9%
MSN 68.40 (0.70) 26.9%
SAB 44.30 (0.00) 18.5%
KDC 51.10 (-0.10) 5.3%
SBT 23.20 (0.20) 4.1%
DBC 16.05 (0.00) 2.8%
BHN 27.50 (0.20) 2.7%
VCF 293.90 (-2.00) 2.3%
PAN 18.60 (-0.15) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 7.67 -0.05 300 300
09:33 7.67 -0.05 200 500
09:34 7.67 -0.05 800 1,300
09:48 7.67 -0.05 1,400 2,700
09:52 7.65 -0.07 800 3,500
09:58 7.67 -0.05 300 3,800
09:59 7.66 -0.06 4,700 8,500
10:10 7.65 -0.07 10,200 18,700
10:16 7.66 -0.06 1,000 19,700
10:37 7.66 -0.06 2,000 21,700
10:41 7.65 -0.07 1,700 23,400
10:47 7.66 -0.06 100 23,500
10:53 7.63 -0.09 3,800 27,300
10:54 7.63 -0.09 1,200 28,500
10:55 7.66 -0.06 13,600 42,100
10:57 7.64 -0.08 500 42,600
11:10 7.66 -0.06 12,000 54,600
11:15 7.66 -0.06 3,500 58,100
11:20 7.66 -0.06 1,000 59,100
11:22 7.70 -0.02 200 59,300
13:10 7.70 -0.02 200 59,500
13:13 7.64 -0.08 3,000 62,500
13:15 7.64 -0.08 1,200 63,700
13:23 7.64 -0.08 1,000 64,700
13:25 7.63 -0.09 2,000 66,700
13:35 7.64 -0.08 1,000 67,700
13:38 7.63 -0.09 5,700 73,400
13:44 7.62 -0.10 10,000 83,400
13:51 7.61 -0.11 2,000 85,400
13:56 7.60 -0.12 3,000 88,400
14:10 7.70 -0.02 5,000 93,400
14:11 7.70 -0.02 100 93,500
14:16 7.55 -0.17 10,000 103,500
14:49 7.69 -0.03 5,500 109,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,800 (2.38) 0% 100 (0.14) 0%
2017 2,150 (1.99) 0% 120 (0.07) 0%
2018 1,365.69 (1.77) 0% 34.24 (-0.02) -0%
2019 1,525 (1.72) 0% 0 (0.02) 0%
2020 3,813.10 (1.47) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,600 (2.14) 0% 0 (0.03) 0%
2022 2,166 (1.94) 0% 50.50 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV567,289384,410663,728595,3502,210,7782,688,6502,207,3171,918,5152,137,7941,470,8621,717,7701,768,4651,993,0752,181,006
Tổng lợi nhuận trước thuế28,83518,99069,72829,982147,536124,55594,93243,15039,59023,08629,092-17,53983,797180,642
Lợi nhuận sau thuế 24,42115,37058,32824,764122,882105,60679,73638,64333,15218,04221,192-21,94169,429158,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,14115,95757,65219,114117,864101,50179,54938,77832,96018,03725,948-12,20165,812148,784
Tổng tài sản3,365,5863,255,6013,412,3383,619,7623,365,5863,106,3312,714,9642,492,1752,526,8662,322,4122,219,2312,378,3552,687,4862,488,892
Tổng nợ1,552,6091,412,8301,584,6551,839,7941,552,6091,350,1801,009,319858,541922,745806,807722,449835,8611,066,704822,853
Vốn chủ sở hữu1,812,9771,842,7711,827,6831,779,9681,812,9771,756,1511,705,6461,633,6341,604,1221,515,6051,496,7821,542,4941,620,7831,666,039


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |