CTCP Logistics Vinalink (vnl)

18.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
18.70
18.70
18.70
0
24.6K
4.1K
4.6x
0.8x
11% # 17%
0.6
268 Bi
14 Mi
10,973
22.9 - 18.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.60 1,100 18.85 2,200
18.55 3,000 19.25 1,800
18.50 100 19.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV395,725376,993331,896293,4261,398,0391,152,739729,1541,096,7281,464,0371,202,207899,915941,690824,846708,789
Tổng lợi nhuận trước thuế16,56518,48421,86417,31274,22559,32443,72153,98846,87328,91522,96230,18531,02028,275
Lợi nhuận sau thuế 10,04014,78418,66414,01257,50045,43437,31443,91345,96023,19118,78824,37224,90423,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,04014,78418,66414,01257,50045,43437,31443,91345,96023,19118,78824,37224,90423,314
Tổng tài sản522,054508,073475,513453,923522,054456,374390,500360,834405,914402,607340,901354,157340,814334,433
Tổng nợ192,543178,704160,927149,569192,543158,962120,806112,965186,965181,672129,446143,166139,552143,852
Vốn chủ sở hữu329,511329,369314,586304,355329,511297,413269,694247,870218,949220,936211,456210,991201,262190,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc