CTCP Long Hậu (lhg)

26.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.80
26.80
27.05
26.60
43,900
33.3K
3.8K
7.4x
0.8x
6% # 11%
1.3
1,385 Bi
50 Mi
189,171
42 - 24.3
1,407 Bi
1,663 Bi
84.6%
54.16%
116 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.80 4,100 26.90 100
26.65 1,000 26.95 2,000
26.60 2,000 27.00 7,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,200 1,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 26.80 0 200 200
09:49 26.90 0.10 100 300
09:51 27 0.20 7,200 7,500
09:56 26.95 0.15 1,000 8,500
09:58 26.95 0.15 1,200 9,700
09:59 27.05 0.25 4,000 13,700
10:10 27 0.20 5,000 18,700
10:24 26.95 0.15 300 19,000
10:33 26.95 0.15 100 19,100
10:37 27 0.20 2,000 21,100
10:41 27 0.20 100 21,200
10:43 27 0.20 100 21,300
11:10 27 0.20 600 21,900
11:13 26.95 0.15 100 22,000
11:15 26.95 0.15 1,000 23,000
11:24 26.95 0.15 500 23,500
13:10 26.90 0.10 300 23,800
13:11 26.95 0.15 1,000 24,800
13:14 26.95 0.15 400 25,200
13:16 26.95 0.15 500 25,700
13:32 26.95 0.15 300 26,000
13:35 26.95 0.15 500 26,500
13:58 26.95 0.15 2,000 28,500
14:10 26.90 0.10 9,800 38,300
14:22 26.80 0 2,700 41,000
14:25 26.60 -0.20 1,900 42,900
14:31 26.80 0 1,000 43,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 404.18 (0.61) 0% 75.23 (0.17) 0%
2018 478.20 (0.58) 0% 127.50 (0.18) 0%
2019 0 (0.60) 0% 127.76 (0.14) 0%
2020 916.08 (0.68) 0% 122.53 (0.20) 0%
2021 922.81 (0.78) 0% 161.00 (0.30) 0%
2022 781 (0.63) 0% 110.92 (0.20) 0%
2023 902.10 (0.12) 0% 127.05 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,479112,194223,249233,765690,686423,470394,859628,858781,650675,478598,868577,145820,303609,127
Tổng lợi nhuận trước thuế56,85257,056112,049137,274363,231236,345211,965254,960374,876246,410179,299214,598207,936197,448
Lợi nhuận sau thuế 46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,910296,311198,647142,717175,979165,805165,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,891296,295198,630142,695175,976165,805165,482
Tổng tài sản3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,635
Tổng nợ1,438,6411,368,3811,454,4531,422,1801,438,6411,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492
Vốn chủ sở hữu1,836,6641,790,1981,744,1041,773,0431,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |