CTCP Long Hậu (lhg)

26.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.40
26.30
26.55
26.30
33,100
37.7K
5.6K
4.7x
0.7x
8% # 15%
0.7
1,307 Bi
50 Mi
87,473
29.1 - 24.8
1,545 Bi
1,882 Bi
82.1%
54.91%
148 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.40 900 26.45 3,200
26.35 3,300 26.50 15,200
26.30 800 26.55 6,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 26.30 -0.20 4,200 4,200
09:22 26.30 -0.20 400 4,600
09:27 26.30 -0.20 4,700 9,300
09:40 26.50 0 2,000 11,300
09:41 26.50 0 800 12,100
09:42 26.50 0 2,500 14,600
10:10 26.50 0 600 15,200
10:13 26.50 0 3,500 18,700
10:22 26.50 0 4,000 22,700
10:23 26.50 0 1,000 23,700
10:37 26.55 0.05 500 24,200
10:48 26.50 0 200 24,400
11:16 26.50 0 100 24,500
13:10 26.40 -0.10 900 25,400
13:13 26.40 -0.10 1,000 26,400
13:14 26.40 -0.10 100 26,500
13:19 26.40 -0.10 1,000 27,500
13:21 26.40 -0.10 200 27,700
13:23 26.40 -0.10 200 27,900
13:30 26.40 -0.10 200 28,100
13:43 26.40 -0.10 2,700 30,800
13:46 26.40 -0.10 100 30,900
14:25 26.40 -0.10 600 31,500
14:26 26.40 -0.10 300 31,800
14:46 26.40 -0.10 1,300 33,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,479112,194223,249233,765690,686423,470394,859628,858781,650675,478598,868577,145820,303609,127
Tổng lợi nhuận trước thuế56,85257,056112,049137,274363,231236,345211,965254,960374,876246,410179,299214,598207,936197,448
Lợi nhuận sau thuế 46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,910296,311198,647142,717175,979165,805165,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,891296,295198,630142,695175,976165,805165,482
Tổng tài sản3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,635
Tổng nợ1,438,6411,368,3811,454,4531,422,1801,438,6411,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492
Vốn chủ sở hữu1,836,6641,790,1981,744,1041,773,0431,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc