CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (vrc)

11.30
-0.10
(-0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.40
11.30
11.30
11.30
100
25.4K
0.0K
1,175x
0.5x
0% # 0%
1.1
588 Bi
50 Mi
62,098
15.5 - 10.8
475 Bi
1,272 Bi
37.4%
72.80%
2 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 5,500 11.25 600
10.80 6,000 11.30 6,300
10.65 800 11.35 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 11.30 -0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,3551,0403,1874897,07115,1073,9123,6483,4749,45110,63036,96482,05047,626
Tổng lợi nhuận trước thuế70961-11,40412,4421,8092,33767018,84452194031,779360,00399,4412,470
Lợi nhuận sau thuế 58927-8,9019,6501,3661,76740316,71449143924,959280,43777,1182,259
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34447-9,90810,27275497719816,89727733723,981276,23878,7082,349
Tổng tài sản1,745,8701,746,2181,747,1961,750,0281,745,8701,739,5161,719,1581,602,3891,858,0681,684,6441,675,1401,419,0841,017,457255,703
Tổng nợ472,203473,142474,119478,806472,203477,944459,353342,987596,023423,090414,026404,676281,77378,309
Vốn chủ sở hữu1,273,6671,273,0761,273,0771,271,2221,273,6671,261,5721,259,8051,259,4021,262,0451,261,5531,261,1141,014,407735,684177,393


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc