CTCP Kỹ nghệ Lạnh (srf)

7.70
0.27
(3.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.43
7.70
7.70
7.70
1,100
12.2K
0.0K
313.3x
0.8x
0% # 0%
1.0
334 Bi
36 Mi
16,626
10.3 - 7.7
1,160 Bi
434 Bi
267.2%
27.24%
99 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.08 1,000 7.40 200
7.06 500 7.45 300
7.05 100 7.48 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 7.70 0.27 1,100 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV499,162297,642284,144148,5751,229,5221,082,7271,643,6451,185,608930,4401,486,2971,706,0871,732,5171,449,5151,316,477
Tổng lợi nhuận trước thuế22,4371,120-2,71313,50334,3486,7507,528-126,89337,91146,97781,59097,47197,818114,661
Lợi nhuận sau thuế 15,715917-3,7349,27822,1771,2133,762-141,33034,36042,92472,46683,47984,59996,225
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,433184-4,5978,61317,6331,7462,987-141,29429,46539,87965,75782,10184,25796,225
Tổng tài sản1,838,9551,776,2091,673,8311,630,2601,838,9551,595,2091,753,3871,730,5651,853,2611,956,3561,909,7121,633,8141,701,4541,335,147
Tổng nợ1,366,5481,319,6671,256,1581,182,9451,366,5481,161,4491,320,9061,301,5761,279,5811,419,6091,404,7141,127,1461,219,877887,328
Vốn chủ sở hữu472,407456,542417,673447,315472,407433,759432,482428,989573,681536,747504,998506,668481,578447,818


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc