CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

6.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.35
6.35
6.21
28,000
13.1K
0.8K
8.3x
0.5x
4% # 6%
1.4
255 Bi
46 Mi
291,651
11.9 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.26 300 6.30 2,200
6.25 1,000 6.31 8,900
6.23 1,100 6.32 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.90 (-0.30) 46.4%
DGC 35.95 (0.65) 16.9%
DCM 33.05 (0.25) 8.5%
DPM 22.85 (-0.05) 6.2%
BMP 143.50 (-0.20) 5.6%
NTP 52.50 (-0.20) 5.0%
PHR 31.55 (-0.15) 2.9%
CSV 20.90 (0.00) 1.9%
DPR 37.85 (-0.10) 1.5%
TDP 29.80 (0.20) 1.4%
AAA 7.26 (-0.04) 1.3%
DNP 20.90 (0.90) 1.3%
BFC 47.60 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 6.31 0.01 800 800
09:19 6.30 0 1,100 1,900
09:20 6.22 -0.08 2,200 4,100
09:21 6.30 0 100 4,200
09:44 6.25 -0.05 400 4,600
09:57 6.25 -0.05 300 4,900
10:10 6.29 -0.01 1,900 6,800
10:16 6.30 0 100 6,900
13:10 6.23 -0.07 1,500 8,400
13:11 6.23 -0.07 300 8,700
13:12 6.23 -0.07 100 8,800
13:20 6.23 -0.07 100 8,900
13:22 6.23 -0.07 100 9,000
13:33 6.23 -0.07 3,300 12,300
13:36 6.23 -0.07 100 12,400
13:42 6.22 -0.08 300 12,700
13:48 6.23 -0.07 3,000 15,700
13:49 6.25 -0.05 400 16,100
13:50 6.23 -0.07 600 16,700
13:54 6.23 -0.07 2,000 18,700
13:57 6.23 -0.07 500 19,200
13:59 6.22 -0.08 3,600 22,800
14:10 6.23 -0.07 2,700 25,500
14:11 6.23 -0.07 200 25,700
14:13 6.23 -0.07 500 26,200
14:14 6.23 -0.07 1,000 27,200
14:18 6.22 -0.08 100 27,300
14:23 6.23 -0.07 100 27,400
14:27 6.23 -0.07 500 27,900
14:49 6.30 0 100 28,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.54) 0% 30.40 (0.02) 0%
2018 0 (0.57) 0% 35.20 (0.03) 0%
2019 0 (0.71) 0% 48 (0.02) 0%
2020 750 (0.50) 0% 16 (0.00) 0%
2021 700 (0.73) 0% 0.01 (0.05) 942%
2022 820 (0.74) 0% 66.60 (0.04) 0%
2023 860 (0.47) 0% 45.36 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,363198,657186,222176,974790,216869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8684,3767,27610,04229,56237,74963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,986
Lợi nhuận sau thuế 6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,763
Tổng tài sản810,995784,007821,660861,284810,995812,015778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582
Tổng nợ305,492284,797325,952371,397305,492330,162326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289
Vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887505,503481,854451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |