CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD (hcd)

5.75
0.11
(1.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.64
5.70
5.75
5.63
6,000
11.1K
0.5K
13.0x
0.5x
3% # 4%
0.8
277 Bi
46 Mi
32,283
7.0 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.64 200 5.78 300
5.61 100 5.80 300
5.60 500 5.83 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 29.60 (0.50) 46.4%
DGC 32.85 (0.15) 16.9%
DCM 32.65 (0.45) 8.5%
DPM 19.25 (-0.10) 6.2%
BMP 135.30 (-0.90) 5.6%
NTP 55.00 (1.40) 5.0%
PHR 29.05 (0.20) 2.9%
CSV 21.95 (0.25) 1.9%
DPR 37.00 (0.30) 1.5%
TDP 28.55 (1.40) 1.4%
AAA 7.04 (0.09) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 55.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 5.70 -0.07 100 100
09:57 5.64 -0.13 200 300
10:10 5.64 -0.13 500 800
13:29 5.64 -0.13 400 1,200
14:26 5.64 -0.13 500 1,700
14:46 5.75 -0.02 4,300 6,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,363198,657186,222176,974790,216869,270913,036744,508732,483495,799710,902570,738543,165630,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8684,3767,27610,04229,56237,74963,32548,57254,8021,58419,65632,03226,84124,986
Lợi nhuận sau thuế 6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,876
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2943,5015,8218,03323,65030,19951,86340,19747,1381,42619,65631,21922,42119,763
Tổng tài sản810,995784,007821,660861,284810,995812,015778,467755,616554,417462,939456,862444,995335,872267,582
Tổng nợ305,492284,797325,952371,397305,492330,162326,812340,056179,055121,857114,221106,579163,674101,289
Vốn chủ sở hữu505,503499,209495,708489,887505,503481,854451,654415,559375,362341,082342,641338,416172,198166,293


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc