CTCP Cấp nước Chợ Lớn (clw)

41.80
-3
(-6.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.80
41.80
41.80
41.80
100
19.6K
4.1K
11.2x
2.3x
9% # 21%
0.4
598 Bi
13 Mi
1,427
48.8 - 30.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.00 100 ATC 0
44.90 100 0.00 0
41.70 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 88.00 (-0.60) 52.1%
POW 12.60 (0.00) 10.7%
PGV 21.30 (0.00) 7.9%
VSH 41.20 (0.00) 4.6%
IDC 32.20 (0.20) 4.5%
BWE 42.10 (0.20) 4.3%
DTK 10.70 (0.00) 3.1%
TDM 59.80 (0.00) 2.3%
GEG 12.35 (0.05) 2.0%
NT2 20.80 (0.25) 1.9%
CHP 25.90 (-0.25) 1.9%
TMP 53.00 (-0.60) 1.8%
PPC 8.78 (0.00) 1.6%
SHP 31.50 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:26 41.80 -3 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV324,506316,040330,593305,3211,276,4601,303,8981,304,8281,253,7711,181,3991,177,7431,067,9251,016,5741,076,668976,822
Tổng lợi nhuận trước thuế18,27215,73522,09815,01371,11867,62161,39738,06534,31734,18430,29016,79717,65117,360
Lợi nhuận sau thuế 14,55612,55717,64511,97556,73353,94048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,55612,55717,64511,97556,73353,94048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,182
Tổng tài sản535,395550,373555,835524,518535,395570,235576,265505,947458,367491,707418,879423,230482,050457,231
Tổng nợ270,514300,048318,067256,882270,514314,574347,615261,564232,589266,401202,037212,501273,322247,898
Vốn chủ sở hữu264,881250,325237,768267,636264,881255,661228,650244,383225,778225,306216,842210,729208,728209,333


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc