CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (hmc)

10.75
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.75
10.80
10.85
10.65
6,000
15.2K
1.5K
7.2x
0.7x
2% # 10%
0.7
295 Bi
27 Mi
13,848
11.2 - 10.0
1,253 Bi
415 Bi
301.8%
24.89%
92 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.65 600 10.80 300
10.60 500 10.85 10,600
10.50 2,000 10.90 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 89.5%
HSG 10.70 (0.40) 4.9%
NKG 12.10 (0.40) 3.0%
TVN 9.50 (0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 10.85 -0.05 3,500 3,500
10:30 10.85 -0.05 100 3,600
13:26 10.65 -0.25 200 3,800
14:46 10.75 -0.15 2,200 6,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,746,3171,402,7431,422,7841,194,0835,765,9284,235,9603,120,6693,414,3243,830,5653,636,0034,494,1643,828,6322,769,7282,363,391
Tổng lợi nhuận trước thuế10,9438,65211,38510,10441,08429,76925,8465,522177,79855,33619,021123,396100,49570,017
Lợi nhuận sau thuế 7,3436,8949,0397,98131,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3436,8949,0397,98131,25825,56821,1493,127142,09237,92611,40198,18480,72062,657
Tổng tài sản1,699,2051,330,1631,414,0701,461,7081,699,2051,359,5301,279,8841,144,8671,261,596892,988953,643887,4271,059,988775,210
Tổng nợ1,284,315927,6781,018,4801,049,4821,284,315955,285876,195762,327777,389513,268600,449467,806667,440436,418
Vốn chủ sở hữu414,890402,484395,590412,226414,890404,245403,689382,540484,207379,719353,194419,621392,548338,792


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc