CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

10.65
0.20
(1.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.45
10.45
10.80
10.45
201,000
13.6K
0.7K
19.7x
1.1x
4% # 5%
1.8
591 Bi
48 Mi
644,945
15.4 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.65 4,700 10.70 6,100
10.60 8,900 10.75 10,300
10.55 5,900 10.80 9,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.45 0 2,600 2,600
09:20 10.50 0.05 4,900 7,500
09:21 10.45 0 8,300 15,800
09:22 10.55 0.10 5,500 21,300
09:23 10.55 0.10 1,600 22,900
09:26 10.50 0.05 800 23,700
09:27 10.55 0.10 2,100 25,800
09:28 10.60 0.15 4,000 29,800
09:37 10.55 0.10 8,000 37,800
09:42 10.60 0.15 1,000 38,800
10:10 10.60 0.15 8,600 47,400
10:13 10.60 0.15 2,800 50,200
10:16 10.55 0.10 2,400 52,600
10:18 10.60 0.15 1,400 54,000
10:19 10.55 0.10 3,000 57,000
10:20 10.60 0.15 1,900 58,900
10:21 10.60 0.15 1,000 59,900
10:22 10.60 0.15 4,200 64,100
10:24 10.65 0.20 3,000 67,100
10:25 10.65 0.20 4,100 71,200
10:31 10.65 0.20 21,600 92,800
10:32 10.70 0.25 300 93,100
10:33 10.65 0.20 5,500 98,600
10:34 10.70 0.25 1,900 100,500
10:35 10.70 0.25 3,900 104,400
10:37 10.70 0.25 1,000 105,400
10:45 10.70 0.25 200 105,600
10:46 10.70 0.25 900 106,500
10:47 10.70 0.25 1,500 108,000
10:52 10.70 0.25 1,100 109,100
10:53 10.70 0.25 900 110,000
10:59 10.70 0.25 4,700 114,700
11:10 10.75 0.30 4,200 118,900
11:18 10.70 0.25 1,000 119,900
11:21 10.75 0.30 900 120,800
11:31 10.75 0.30 900 121,700
13:10 10.75 0.30 9,300 131,000
13:11 10.80 0.35 4,000 135,000
13:12 10.75 0.30 1,900 136,900
13:16 10.80 0.35 5,000 141,900
13:18 10.75 0.30 4,600 146,500
13:23 10.70 0.25 2,100 148,600
13:26 10.75 0.30 500 149,100
13:27 10.75 0.30 4,600 153,700
13:28 10.75 0.30 2,200 155,900
13:29 10.70 0.25 1,600 157,500
13:31 10.75 0.30 2,000 159,500
13:32 10.75 0.30 1,400 160,900
13:47 10.75 0.30 3,000 163,900
13:48 10.70 0.25 5,200 169,100
13:49 10.70 0.25 5,800 174,900
13:50 10.75 0.30 3,300 178,200
13:57 10.75 0.30 1,000 179,200
14:10 10.70 0.25 8,000 187,200
14:22 10.70 0.25 4,600 191,800
14:33 10.70 0.25 2,200 194,000
14:49 10.65 0.20 7,000 201,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.49) 0% 25.60 (0.05) 0%
2019 800 (0.53) 0% 80 (0.05) 0%
2020 520 (0.41) 0% 32 (0.02) 0%
2021 466 (0.31) 0% 37.20 (0.01) 0%
2022 386 (0.44) 0% 31 (0.02) 0%
2023 443 (0.04) 0% 26.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV361,204132,413132,44074,720700,777393,590250,811443,649308,346405,245526,344490,455242,121225,462
Tổng lợi nhuận trước thuế19,92811,85013,4497,52452,75238,36214,14428,49713,86528,57857,91564,02419,3428,292
Lợi nhuận sau thuế 15,8869,45210,8115,94742,09530,56211,09322,47111,48223,73546,22950,99815,5466,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,9369,41610,7115,83441,89730,20610,93922,16710,53322,40345,68050,95715,5466,414
Tổng tài sản972,016859,043767,294701,276972,016693,956661,159680,255717,762469,337380,768328,272259,765147,506
Tổng nợ380,659283,571201,275143,967380,659142,594173,163203,462257,484152,06785,99261,08343,37448,565
Vốn chủ sở hữu591,357575,472566,020557,309591,357551,362487,996476,793460,277317,270294,775267,189216,39198,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |