SX Nhựa - Hóa chất (^sxnhc)

1,522.0
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0
1,521.99
1,521.99
1,521.99
0
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
0
0k
0 lần
0%
0%
Beta
Vốn thị trường
KL đang lưu hành
KLGD 30d
Lợi nhuận sau thuế
0
0
0
0
0
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Doanh thu
0
0
0%
0%
0
Mã CK Thay đổi Điểm ảnh hưởng Vốn thị trường Tỉ lệ ảnh hưởng Giá khớp
gvr
-0.85
-2.82%
0 0 46.35% 29.30
dgc
-0.40
-1.20%
0 0 16.90% 33
dcm
-0.30
-0.93%
0 0 8.53% 32.10
dpm
0
0%
0 0 6.21% 19.65
bmp
-1.50
-1.09%
0 0 5.58% 136.40
ntp
-0.50
-0.92%
0 0 5.01% 54
phr
-0.50
-1.66%
0 0 2.89% 29.70
csv
-0.30
-1.31%
0 0 1.85% 22.60
dpr
-0.15
-0.39%
0 0 1.50% 38
tdp
-1.35
-4.72%
0 0 1.40% 27.25
aaa
-0.08
-1.13%
0 0 1.29% 7
dnp
0
0%
0 0 1.25% 19.90
bfc
0.50
0.87%
0 0 1.22% 58.10
sfn
0
0%
0 0 0% 15.10
vaf
2.50
13.89%
0 0 0% 20.50
aph
0.17
2.44%
0 0 0% 7.15
dtt
0
0%
0 0 0% 18.50
hcd
0.16
2.76%
0 0 0% 5.95
hii
0.23
2.90%
0 0 0% 8.16
hrc
-0.65
-1.98%
0 0 0% 32.20
lix
0.05
0.20%
0 0 0% 24.70
plp
0.12
3.56%
0 0 0% 3.49
sfg
-0.10
-1.06%
0 0 0% 9.30
tnc
0
0%
0 0 0% 27.40
tpc
0
0%
0 0 0% 11.40
trc
-0.30
-1.48%
0 0 0% 20
vps
-0.01
-0.12%
0 0 0% 8.29
alt
0
0%
0 0 0% 13
cpc
0
0%
0 0 0% 15.90
hda
0
0%
0 0 0% 10.10
hvt
-0.30
-1.45%
0 0 0% 20.40
las
0
0%
0 0 0% 11.30
net
0
0%
0 0 0% 55.70
nfc
0
0%
0 0 0% 49.50
pbp
0
0%
0 0 0% 9.60
pce
0
0%
0 0 0% 16.50
pgn
0.10
1.82%
0 0 0% 5.60
pmb
0.10
1.09%
0 0 0% 9.30
pmp
0
0%
0 0 0% 11.50
sdn
0
0%
0 0 0% 15.80
spc
0
0%
0 0 0% 8.20
tpp
0
0%
0 0 0% 10
dag
0
0%
0 0 0% 1.40
dpc
0
0%
0 0 0% 10.20
dvg
0
0%
0 0 0% 0.70
vtz
-0.10
-0.49%
0 0 0% 20.20
Tổng : 0 điểm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc