CTCP Văn hóa Tân Bình (alt)

12.90
1
(8.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
10.80
12.90
10.80
1,000
35.2K
0.3K
46.1x
0.4x
0% # 1%
2.1
80 Bi
6 Mi
1,001
18.7 - 11.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 500 12.90 1,600
10.90 1,000 13.00 1,800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 13.20 (0.10) 30.3%
EID 25.90 (0.20) 13.2%
HTP 2.80 (-0.40) 10.1%
SED 24.40 (0.00) 8.4%
PNC 18.00 (0.00) 6.7%
DST 4.80 (-0.40) 5.8%
EBS 11.80 (0.00) 4.1%
BED 30.80 (0.00) 3.2%
STC 16.00 (0.00) 3.1%
DAD 17.80 (0.00) 3.1%
QST 24.20 (-2.60) 3.0%
ALT 12.90 (1.00) 2.5%
SMN 12.10 (-0.20) 1.9%
SGD 11.50 (0.00) 1.6%
LBE 22.00 (0.00) 1.5%
SAP 33.00 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 10.80 -1.10 500 500
09:35 10.80 -1.10 400 900
10:53 12.90 1 100 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.14) 0% 6 (0.01) 0%
2018 0 (0.16) 0% 7 (0.01) 0%
2019 0 (0.20) 0% 8 (0.01) 0%
2020 0 (0.19) 0% 5.60 (0.00) 0%
2021 0 (0.22) 0% 7.20 (0.01) 0%
2022 0 (0.27) 0% 6.40 (0.01) 0%
2023 0 (0.07) 0% 7 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV140,45477,136107,90489,543415,037304,083261,692224,346192,518202,071156,830144,649129,178135,913
Tổng lợi nhuận trước thuế6,087-1,1332,157-3,2963,8148,56511,3306,0025,28610,2808,4947,9826,5016,278
Lợi nhuận sau thuế 4,646-8741,224-3,2961,7007,0199,4325,2614,0898,4017,4957,6835,7966,011
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,646-8741,224-3,2961,7007,0199,4325,2614,0898,4017,4957,6835,7966,011
Tổng tài sản367,031383,410356,018345,089367,031326,741312,303276,575292,496245,095251,119228,320224,604235,192
Tổng nợ149,775171,048137,545127,984149,775106,19793,04261,59578,76029,73739,57419,33818,89331,554
Vốn chủ sở hữu217,255212,362218,473217,105217,255220,545219,262214,981213,735215,357211,545208,982205,711203,638

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006200520042003-140 tỷ0 tỷ140 tỷ281 tỷ421 tỷ562 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005200420030 tỷ116 tỷ232 tỷ348 tỷ464 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |