CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam (sed)

24.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.40
23.60
24.40
23.60
26,000
33.4K
6.1K
4x
0.7x
10% # 18%
1.0
244 Bi
10 Mi
11,666
29.4 - 18.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.40 100 25.80 500
24.10 1,000 25.90 1,900
24.00 500 26.80 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 13.20 (0.10) 30.3%
EID 25.90 (0.20) 13.2%
HTP 2.80 (-0.40) 10.1%
SED 24.40 (0.00) 8.4%
PNC 18.00 (0.00) 6.7%
DST 4.80 (-0.40) 5.8%
EBS 11.80 (0.00) 4.1%
BED 30.80 (0.00) 3.2%
STC 16.00 (0.00) 3.1%
DAD 17.80 (0.00) 3.1%
QST 24.20 (-2.60) 3.0%
ALT 12.90 (1.00) 2.5%
SMN 12.10 (-0.20) 1.9%
SGD 11.50 (0.00) 1.6%
LBE 22.00 (0.00) 1.5%
SAP 33.00 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 23.60 -0.80 100 100
09:37 23.60 -0.80 1,000 1,100
10:10 23.60 -0.80 500 1,600
10:26 23.60 -0.80 500 2,100
10:58 24.30 -0.10 100 2,200
11:10 24.30 -0.10 100 2,300
11:22 24.30 -0.10 300 2,600
11:24 24.40 0 1,000 3,600
11:30 24.40 0 100 3,700
13:10 24 -0.40 1,100 4,800
13:11 24 -0.40 500 5,300
13:55 24.40 0 200 5,500
14:28 24.40 0 18,900 24,400
14:46 24.40 0 1,600 26,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 472 (0.52) 0% 41.50 (0.04) 0%
2018 471 (0.56) 0% 41.50 (0.04) 0%
2019 556 (0.61) 0% 45 (0.04) 0%
2020 533 (0.61) 0% 0 (0.04) 0%
2021 606 (0.69) 0% 0 (0.04) 0%
2022 698 (0.92) 0% 0 (0.04) 0%
2023 950 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV203,102428,715617,09088,5981,337,5051,050,477916,967690,569610,606611,106564,031520,473511,787479,319
Tổng lợi nhuận trước thuế27,52121,54124,3505,25678,66857,50651,57850,32249,56349,27147,73144,58244,48838,685
Lợi nhuận sau thuế 21,17716,90118,7024,20560,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,45329,783
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,17716,90118,7024,20560,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,45329,783
Tổng tài sản607,018780,560889,829518,616607,018533,248491,384496,962393,581405,579372,886343,957272,073240,940
Tổng nợ273,150457,501583,672217,253273,150236,090214,512237,650153,039184,763151,456136,032101,93484,085
Vốn chủ sở hữu333,869323,059306,158301,363333,869297,158276,872259,313240,542220,817221,430207,925170,139156,855

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ440 tỷ880 tỷ1320 tỷ1761 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ178 tỷ356 tỷ533 tỷ711 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |