CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam (sed)

19
0.10
(0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
18.90
19
18.60
8,500
33.4K
6.1K
4.3x
0.8x
10% # 18%
0.9
261 Bi
10 Mi
11,472
29.4 - 18.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.60 2,700 19.00 2,200
18.50 600 19.20 1,700
18.40 1,800 19.60 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 16.30 (-0.10) 32.5%
EID 22.80 (0.00) 13.2%
SED 19.00 (0.10) 9.1%
PNC 27.95 (1.20) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 10.10 (0.10) 5.8%
EBS 11.80 (0.10) 3.9%
STC 15.90 (0.00) 3.3%
BED 25.80 (0.00) 3.2%
DAD 16.40 (-0.40) 3.2%
ALT 12.60 (0.00) 2.7%
QST 28.90 (2.10) 2.2%
LBE 33.00 (0.00) 2.1%
SMN 10.20 (0.00) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 18.90 0 100 100
09:51 18.80 -0.10 200 300
09:52 18.80 -0.10 100 400
09:59 18.60 -0.30 5,600 6,000
10:19 18.60 -0.30 100 6,100
11:12 18.80 -0.10 200 6,300
11:19 18.80 -0.10 500 6,800
13:10 18.80 -0.10 1,300 8,100
13:22 18.70 -0.20 200 8,300
13:45 19 0.10 100 8,400
14:45 19 0.10 100 8,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 472 (0.52) 0% 41.50 (0.04) 0%
2018 471 (0.56) 0% 41.50 (0.04) 0%
2019 556 (0.61) 0% 45 (0.04) 0%
2020 533 (0.61) 0% 0 (0.04) 0%
2021 606 (0.69) 0% 0 (0.04) 0%
2022 698 (0.92) 0% 0 (0.04) 0%
2023 950 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV203,102428,715617,09088,5981,337,5051,050,477916,967690,569610,606611,106564,031520,473511,787479,319
Tổng lợi nhuận trước thuế27,52121,54124,3505,25678,66857,50651,57850,32249,56349,27147,73144,58244,48838,685
Lợi nhuận sau thuế 21,17716,90118,7024,20560,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,45329,783
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,17716,90118,7024,20560,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,45329,783
Tổng tài sản607,018780,560889,829518,616607,018533,248491,384496,962393,581405,579372,886343,957272,073240,940
Tổng nợ273,150457,501583,672217,253273,150236,090214,512237,650153,039184,763151,456136,032101,93484,085
Vốn chủ sở hữu333,869323,059306,158301,363333,869297,158276,872259,313240,542220,817221,430207,925170,139156,855


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |