CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam (sed)

16.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.50
16.50
16.50
0
36.7K
3.1K
4.9x
0.4x
3% # 8%
0.7
150 Bi
10 Mi
9,041
22.4 - 14.8
754 Bi
367 Bi
205.7%
32.71%
77 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.20 300 16.50 2,500
16.10 400 16.60 800
16.00 3,600 16.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 13.80 (-0.30) 32.5%
EID 19.40 (1.70) 13.2%
SED 16.50 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.60 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.10 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.10 (0.10) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 25.00 (-0.90) 2.2%
LBE 14.50 (-0.20) 2.1%
SMN 5.80 (0.20) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV94,587269,476675,44671,3711,110,8801,337,5051,050,477916,967690,569610,606611,106564,031520,473511,787
Tổng lợi nhuận trước thuế1,27811,61832,1733,70148,77178,66857,50651,57850,32249,56349,27147,73144,58244,488
Lợi nhuận sau thuế 6618,69024,8182,03336,20360,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,453
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6618,69024,8182,03336,20360,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,453
Tổng tài sản568,001746,1411,016,587610,992568,001607,018533,248491,384496,962393,581405,579372,886343,957272,073
Tổng nợ216,473395,275674,411275,090216,473273,150236,090214,512237,650153,039184,763151,456136,032101,934
Vốn chủ sở hữu351,528350,866342,176335,901351,528333,869297,158276,872259,313240,542220,817221,430207,925170,139


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc