CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội (eid)

19.40
1.70
(9.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.70
18.60
19.40
18.60
14,800
32.8K
3.8K
4.5x
0.5x
5% # 12%
0.8
260 Bi
15 Mi
3,533
24.4 - 16.5
728 Bi
491 Bi
148.1%
40.31%
255 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.40 32,800 ATC 0
18.70 600 0.00 0
18.00 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 13.80 (-0.30) 32.5%
EID 19.40 (1.70) 13.2%
SED 16.50 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.60 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.10 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.10 (0.10) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 25.00 (-0.90) 2.2%
LBE 14.50 (-0.20) 2.1%
SMN 5.80 (0.20) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.70 1 300 300
09:11 19.20 1.50 1,800 2,100
09:12 19.20 1.50 400 2,500
09:14 19.30 1.60 200 2,700
09:16 19.40 1.70 500 3,200
09:45 19.40 1.70 100 3,300
09:51 19.40 1.70 1,000 4,300
10:16 19.40 1.70 200 4,500
11:25 19.40 1.70 500 5,000
13:10 19.40 1.70 2,000 7,000
13:16 19.40 1.70 100 7,100
13:24 19.40 1.70 3,000 10,100
13:25 19.40 1.70 2,200 12,300
13:37 19.40 1.70 1,000 13,300
13:38 19.40 1.70 1,000 14,300
14:10 19.40 1.70 500 14,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV65,529263,331620,872102,2101,051,9421,139,9391,060,7051,029,507813,212686,411667,193617,413590,722531,170
Tổng lợi nhuận trước thuế27,5832,61540,4457,34777,99096,00689,92493,17566,13362,86657,10052,78646,82347,048
Lợi nhuận sau thuế 21,1062,29532,0645,79761,26175,68471,85274,72549,49749,88045,36340,94736,22336,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,8662,25432,3476,01561,48275,12871,55474,45149,31449,76945,28840,94036,22336,504
Tổng tài sản663,628848,6861,183,798759,522663,628668,415636,422543,277505,399478,856468,084446,113427,959423,347
Tổng nợ169,943378,508715,803294,160169,943207,906219,803166,678173,524171,466185,068183,902181,606190,209
Vốn chủ sở hữu493,685470,178467,995465,363493,685460,509416,619376,600331,875307,390283,016262,211246,353233,138


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc