CTCP In Sách giáo khoa Thành phố Hồ Chí Minh (sap)

33
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
33
33
33
0
5.4K
0.1K
235.7x
6.1x
2% # 3%
1.7
42 Bi
1 Mi
130
38.9 - 7.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 13.10 (0.00) 30.3%
EID 25.70 (0.00) 13.2%
HTP 3.20 (0.00) 10.1%
SED 24.40 (0.00) 8.4%
PNC 18.00 (0.00) 6.7%
DST 5.20 (0.00) 5.8%
EBS 11.80 (0.00) 4.1%
BED 30.80 (0.00) 3.2%
STC 16.00 (0.00) 3.1%
DAD 17.80 (0.00) 3.1%
QST 26.80 (0.00) 3.0%
ALT 11.90 (0.00) 2.5%
SMN 12.30 (0.00) 1.9%
SGD 11.50 (0.00) 1.6%
LBE 22.00 (0.00) 1.5%
SAP 33.00 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 13 (0.01) 0% 0.50 (-0.00) -0%
2017 11.30 (0.01) 0% 0.20 (-0.00) -1%
2018 12 (0.01) 0% 0.60 (0.00) 0%
2019 12 (0.01) 0% 0.50 (0.00) 0%
2020 12 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 10.50 (0.01) 0% 0.20 (-0.00) -0%
2022 9 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 10.50 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 1
2021
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,6318361,7089688,8767,7386,8258,34610,1759,3248,82310,4033,7269,721
Tổng lợi nhuận trước thuế174-650-56-177203-307-594-675594121-1,225-502-3,283407
Lợi nhuận sau thuế 174-650-56-177183-307-594-675594121-1,225-502-3,497331
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ174-650-56-177183-307-594-675594121-1,225-502-3,497331
Tổng tài sản11,30810,26310,36310,97011,30810,25810,36311,02911,70411,07111,31112,98012,92016,204
Tổng nợ4,3643,5573,3183,5144,3943,5263,3263,3973,2663,2273,5894,0333,4702,017
Vốn chủ sở hữu6,9446,7067,0457,4566,9146,7317,0387,6328,4387,8447,7228,9479,45014,187

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005-13 tỷ0 tỷ13 tỷ26 tỷ38 tỷ51 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620050 tỷ10 tỷ19 tỷ29 tỷ39 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |