CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh (sgd)

11.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.50
11.50
11.50
0
14.2K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
0.9
48 Bi
4 Mi
63
15.6 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 2,000 12.30 600
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 13.20 (0.10) 30.3%
EID 25.90 (0.20) 13.2%
HTP 2.80 (-0.40) 10.1%
SED 24.40 (0.00) 8.4%
PNC 18.00 (0.00) 6.7%
DST 4.80 (-0.40) 5.8%
EBS 11.80 (0.00) 4.1%
BED 30.80 (0.00) 3.2%
STC 16.00 (0.00) 3.1%
DAD 17.80 (0.00) 3.1%
QST 24.20 (-2.60) 3.0%
ALT 12.90 (1.00) 2.5%
SMN 12.10 (-0.20) 1.9%
SGD 11.50 (0.00) 1.6%
LBE 22.00 (0.00) 1.5%
SAP 33.00 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 139 (0.15) 0% 7.30 (0.00) 0%
2017 172.50 (0.19) 0% 8 (0.01) 0%
2018 178 (0.19) 0% 7.90 (0.01) 0%
2019 188 (0.17) 0% 7.90 (0.01) 0%
2020 179.20 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2021 189.40 (0.15) 0% 0 (0.00) 0%
2022 200 (0.21) 0% 0 (0.00) 0%
2023 200 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV44,41688,01053,9744,255190,656205,216212,803151,458167,559172,689188,767186,441147,972101,457
Tổng lợi nhuận trước thuế4241,126881-1,0961,3353,7222,4042,8244,7365,9677,5976,9705,4864,493
Lợi nhuận sau thuế 19952589-1,0964652,7421,4192,3724,1834,9926,1505,7164,3603,342
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-60564159-791-1271,5891591,7873,3813,8575,1704,7844,1213,766
Tổng tài sản87,603146,219144,19683,63187,60386,57498,309124,811109,65097,917102,716101,34092,90384,608
Tổng nợ28,77186,08485,07225,09628,77126,94337,01358,74541,18533,20233,38531,79424,89020,303
Vốn chủ sở hữu58,83260,13559,12558,53558,83259,63161,29666,06668,46564,71569,33169,54668,01364,304

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005-71 tỷ0 tỷ71 tỷ142 tỷ213 tỷ284 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620050 tỷ37 tỷ75 tỷ112 tỷ149 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |