CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát (htp)

0.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
0
0
0
0
21.0K
0K
0x
0.0x
0% # 0%
1.1
83 Bi
92 Mi
52,970
1.9 - 0.9
4,838 Bi
1,925 Bi
251.4%
28.46%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.40 (0.20) 32.5%
EID 17.60 (-0.10) 13.2%
SED 16.00 (-0.80) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.80 (-0.10) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.00 (0.30) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (0.00) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 24.40 (0.00) 2.2%
LBE 14.90 (0.00) 2.1%
SMN 5.50 (-0.10) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1602091,508101,03583,79723,8207,9658,2117,41811,57011,73514,331
Tổng lợi nhuận trước thuế-53,992-92,000-41,297-29,348-194,6518,4607,89857,4271973972341,3071,2621,451
Lợi nhuận sau thuế -65,348-112,225-50,235-40,598-235,2745,1571,16655,6751653251971,0461,0081,143
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-31,032-52,853-23,201-20,942-112,3923,535-1,59755,6951653251971,0461,0081,143
Tổng tài sản6,762,1726,682,8506,727,9706,550,9236,682,8506,575,3486,178,6095,439,00820,73320,19419,77420,98821,43221,814
Tổng nợ4,837,5474,692,8774,552,9314,325,6494,692,8774,233,8313,842,2493,103,8149535794829061,4091,564
Vốn chủ sở hữu1,924,6251,989,9732,175,0392,225,2741,989,9732,341,5172,336,3602,335,19419,78019,61619,29120,08220,02420,250


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc