CTCP Sách Việt Nam (vnb)

16.30
-0.10
(-0.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.40
16.40
16.50
16.10
36,100
16.2K
1.1K
12.4x
0.9x
7% # 7%
1.1
937 Bi
68 Mi
100,311
14.1 - 10.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.20 2,600 16.30 3,000
16.10 1,200 16.50 7,600
16.00 6,700 16.60 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 16.30 (-0.10) 32.5%
EID 22.80 (0.00) 13.2%
SED 19.00 (0.10) 9.1%
PNC 27.95 (1.20) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 10.10 (0.10) 5.8%
EBS 11.80 (0.10) 3.9%
STC 15.90 (0.00) 3.3%
BED 25.80 (0.00) 3.2%
DAD 16.40 (-0.40) 3.2%
ALT 12.60 (0.00) 2.7%
QST 28.90 (2.10) 2.2%
LBE 33.00 (0.00) 2.1%
SMN 10.20 (0.00) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.40 0 1,000 1,000
10:11 16.30 -0.10 1,000 2,000
10:21 16.30 -0.10 100 2,100
10:45 16.40 0 300 2,400
11:10 16.30 -0.10 3,000 5,400
11:24 16.30 -0.10 500 5,900
13:10 16.30 -0.10 900 6,800
13:11 16.30 -0.10 200 7,000
13:58 16.40 0 300 7,300
14:10 16.50 0.10 100 7,400
14:17 16.30 -0.10 9,400 16,800
14:21 16.10 -0.30 18,400 35,200
14:22 16.10 -0.30 200 35,400
14:46 16.30 -0.10 700 36,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 65.70 (0.03) 0% 22.10 (0.03) 0%
2018 71.90 (0.04) 0% 22.10 (0.03) 0%
2019 90.50 (0.04) 0% 38.40 (0.09) 0%
2020 105.10 (0.04) 0% 0 (0.04) 0%
2021 90 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2022 88 (0.03) 0% 0 (0.04) 0%
2023 114.60 (0.01) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,5678,4287,4447,29631,73634,19933,70423,14336,35438,86236,85231,19126,00331,498
Tổng lợi nhuận trước thuế25,24724,91820,94322,96894,07686,12850,04538,11043,817109,88039,26227,30412,037492
Lợi nhuận sau thuế 20,21419,91816,61218,36075,10468,80540,00232,74437,65689,64632,75227,3049,531400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,21419,91816,61218,36075,10468,80540,00232,74437,65689,64632,75227,3049,531400
Tổng tài sản1,130,7151,106,8941,079,2771,077,6681,130,7151,055,832976,681927,743898,195866,838775,409748,499763,184107,726
Tổng nợ28,39924,79317,09332,09628,39928,62118,2769,33912,53518,83417,00822,73259,24739,699
Vốn chủ sở hữu1,102,3151,082,1021,062,1841,045,5711,102,3151,027,211958,406918,404885,660848,004758,401725,767703,93668,027


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |