CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

6.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.60
6.50
6.60
6.40
63,700
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
0 Bi
32 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 13.80 (-0.30) 32.5%
EID 19.40 (1.70) 13.2%
SED 16.50 (0.00) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.60 (0.00) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.10 (0.00) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.10 (0.10) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 25.00 (-0.90) 2.2%
LBE 14.50 (-0.20) 2.1%
SMN 5.80 (0.20) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 6.50 -0.10 800 800
09:21 6.50 -0.10 500 1,300
09:25 6.50 -0.10 200 1,500
09:26 6.50 -0.10 300 1,800
09:27 6.50 -0.10 200 2,000
09:30 6.50 -0.10 200 2,200
09:33 6.50 -0.10 100 2,300
09:37 6.40 -0.20 800 3,100
09:38 6.50 -0.10 1,100 4,200
09:42 6.50 -0.10 600 4,800
09:47 6.40 -0.20 1,000 5,800
09:54 6.50 -0.10 100 5,900
09:59 6.50 -0.10 100 6,000
10:10 6.60 0 3,400 9,400
10:14 6.50 -0.10 100 9,500
10:36 6.60 0 100 9,600
10:44 6.50 -0.10 5,200 14,800
10:45 6.50 -0.10 100 14,900
10:46 6.50 -0.10 2,100 17,000
10:57 6.50 -0.10 1,100 18,100
11:10 6.60 0 1,100 19,200
11:21 6.50 -0.10 500 19,700
11:27 6.50 -0.10 300 20,000
11:29 6.40 -0.20 1,600 21,600
13:10 6.40 -0.20 19,400 41,000
13:13 6.60 0 100 41,100
13:15 6.50 -0.10 3,500 44,600
13:17 6.50 -0.10 800 45,400
13:27 6.40 -0.20 3,200 48,600
13:28 6.40 -0.20 1,100 49,700
13:30 6.40 -0.20 3,000 52,700
13:45 6.50 -0.10 100 52,800
13:50 6.50 -0.10 3,100 55,900
13:51 6.50 -0.10 4,500 60,400
13:57 6.50 -0.10 100 60,500
14:10 6.50 -0.10 600 61,100
14:15 6.50 -0.10 300 61,400
14:27 6.40 -0.20 200 61,600
14:29 6.50 -0.10 700 62,300
14:30 6.60 0 300 62,600
14:45 6.60 0 1,100 63,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc