CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

7.10
-0.30
(-4.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.50
7.50
6.70
174,700
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.1
168 Bi
32 Mi
198,080
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 8,800 7.20 3,900
6.90 200 7.30 300
6.80 10,500 7.40 10,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 13.00 (0.20) 32.5%
EID 19.90 (0.30) 13.2%
SED 15.30 (0.00) 9.1%
PNC 27.85 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 7.10 (-0.30) 5.8%
EBS 9.70 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 14.90 (-0.10) 3.2%
ALT 12.50 (0.00) 2.7%
QST 25.70 (0.00) 2.2%
LBE 15.60 (-0.10) 2.1%
SMN 6.50 (-0.30) 1.9%
SGD 18.00 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.40 0 1,300 1,300
09:11 7.40 0 400 1,700
09:12 7.40 0 1,000 2,700
09:16 7.50 0.10 100 2,800
09:18 7.40 0 26,300 29,100
09:19 7.40 0 100 29,200
09:20 7.40 0 1,500 30,700
09:25 7.40 0 200 30,900
09:26 7.40 0 700 31,600
09:29 7.40 0 200 31,800
09:34 7.40 0 900 32,700
09:41 7.40 0 100 32,800
09:42 7.50 0.10 200 33,000
09:45 7.50 0.10 5,000 38,000
09:46 7.50 0.10 1,500 39,500
09:47 7.50 0.10 1,000 40,500
10:15 7.40 0 1,000 41,500
10:19 7.50 0.10 200 41,700
10:33 7.50 0.10 3,000 44,700
10:37 7.40 0 100 44,800
10:44 7.50 0.10 100 44,900
10:45 7.50 0.10 600 45,500
10:51 7.50 0.10 600 46,100
11:18 7.40 0 600 46,700
11:19 7.40 0 200 46,900
11:22 7.40 0 3,000 49,900
13:10 7.30 -0.10 2,600 52,500
13:13 7.30 -0.10 700 53,200
13:14 7.30 -0.10 2,400 55,600
13:20 7.30 -0.10 8,000 63,600
13:21 7.30 -0.10 1,100 64,700
13:33 7.30 -0.10 1,200 65,900
13:40 7.40 0 5,900 71,800
13:41 7.40 0 100 71,900
13:44 7.30 -0.10 2,100 74,000
13:45 7.30 -0.10 5,000 79,000
13:46 7.50 0.10 100 79,100
13:47 7.40 0 1,500 80,600
13:48 7.40 0 1,000 81,600
13:49 7.30 -0.10 3,200 84,800
13:52 7.20 -0.20 4,000 88,800
13:55 7.20 -0.20 1,000 89,800
13:56 7.10 -0.30 3,000 92,800
13:57 7 -0.40 2,400 95,200
14:10 7 -0.40 7,100 102,300
14:12 7 -0.40 4,400 106,700
14:14 6.70 -0.70 30,200 136,900
14:15 6.90 -0.50 400 137,300
14:17 6.90 -0.50 1,900 139,200
14:18 6.90 -0.50 1,700 140,900
14:22 6.90 -0.50 800 141,700
14:23 6.90 -0.50 2,000 143,700
14:25 6.90 -0.50 1,500 145,200
14:27 6.90 -0.50 5,400 150,600
14:28 6.90 -0.50 500 151,100
14:29 6.90 -0.50 800 151,900
14:32 6.90 -0.50 9,900 161,800
14:33 6.90 -0.50 1,600 163,400
14:34 6.80 -0.60 100 163,500
14:49 7.10 -0.30 11,200 174,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |