CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

10.10
0.10
(1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10.10
10.30
9.90
228,800
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.1
168 Bi
32 Mi
198,080
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 12,600 10.20 8,300
10.00 11,500 10.30 10,200
9.90 17,600 10.40 43,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 16.30 (-0.10) 32.5%
EID 22.80 (0.00) 13.2%
SED 19.00 (0.10) 9.1%
PNC 27.95 (1.20) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 10.10 (0.10) 5.8%
EBS 11.80 (0.10) 3.9%
STC 15.90 (0.00) 3.3%
BED 25.80 (0.00) 3.2%
DAD 16.40 (-0.40) 3.2%
ALT 12.60 (0.00) 2.7%
QST 28.90 (2.10) 2.2%
LBE 33.00 (0.00) 2.1%
SMN 10.20 (0.00) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 10.10 0.10 4,200 4,200
09:23 10.10 0.10 4,500 8,700
09:24 10.10 0.10 3,500 12,200
09:25 10.10 0.10 2,600 14,800
09:27 10.10 0.10 6,800 21,600
09:28 10 0 8,300 29,900
09:30 10 0 3,000 32,900
09:31 10 0 1,100 34,000
09:33 10 0 800 34,800
09:40 10 0 1,000 35,800
09:50 10 0 1,000 36,800
09:56 10 0 1,900 38,700
10:13 10 0 3,100 41,800
10:17 10 0 5,000 46,800
10:24 10 0 3,300 50,100
10:27 10 0 300 50,400
10:31 10 0 1,800 52,200
10:34 10.10 0.10 2,800 55,000
10:35 10.10 0.10 4,100 59,100
10:41 10.10 0.10 1,300 60,400
10:47 10.10 0.10 1,900 62,300
10:50 10.10 0.10 1,000 63,300
10:51 10.10 0.10 2,000 65,300
10:55 10 0 500 65,800
11:10 10.10 0.10 4,700 70,500
11:28 10 0 13,500 84,000
13:16 10 0 5,600 89,600
13:17 9.90 -0.10 200 89,800
13:19 10 0 10,000 99,800
13:21 10 0 8,000 107,800
13:24 10 0 3,100 110,900
13:37 10 0 1,400 112,300
13:56 10 0 3,600 115,900
13:57 10.10 0.10 9,700 125,600
13:58 10.20 0.20 3,500 129,100
13:59 10.20 0.20 12,600 141,700
14:10 10.20 0.20 82,500 224,200
14:13 10.20 0.20 1,000 225,200
14:16 10.20 0.20 1,300 226,500
14:17 10.20 0.20 1,400 227,900
14:19 10.20 0.20 700 228,600
14:45 10.10 0.10 200 228,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV31,1648,77312,64944153,02653,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,37735,756
Tổng lợi nhuận trước thuế155671,948602,5892,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,2731,001
Lợi nhuận sau thuế -391971,687371,8821,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943785
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-401971,687371,8811,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708785
Tổng tài sản400,926454,737432,131415,396400,926422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234175,127
Tổng nợ1,58355,67733,26818,2211,58325,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,5639,065
Vốn chủ sở hữu399,343399,060398,863397,176399,343397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671166,062


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |