CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

4.70
-0.50
(-9.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.20
5.20
4.70
427,700
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.6
168 Bi
32 Mi
194,245
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 4.70 53,900
0 4.80 107,400
0.00 0 4.90 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 12.80 (-0.30) 30.3%
EID 25.00 (-0.70) 13.2%
HTP 2.80 (-0.40) 10.1%
SED 24.00 (-0.40) 8.4%
PNC 18.00 (0.00) 6.7%
DST 4.70 (-0.50) 5.8%
EBS 11.80 (0.00) 4.1%
BED 30.80 (0.00) 3.2%
STC 16.00 (0.00) 3.1%
DAD 17.80 (0.00) 3.1%
QST 24.20 (-2.60) 3.0%
ALT 12.90 (1.00) 2.5%
SMN 12.10 (-0.20) 1.9%
SGD 11.50 (0.00) 1.6%
LBE 22.00 (0.00) 1.5%
SAP 33.00 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.70 -1 274,500 274,500
09:22 4.70 -1 500 275,000
09:25 4.70 -1 4,400 279,400
09:26 4.70 -1 20,800 300,200
09:29 4.70 -1 2,600 302,800
09:30 4.70 -1 7,800 310,600
09:32 4.70 -1 1,000 311,600
09:44 4.70 -1 1,500 313,100
09:47 4.70 -1 7,000 320,100
09:52 4.70 -1 8,600 328,700
09:53 4.70 -1 1,400 330,100
09:58 4.70 -1 10,000 340,100
10:10 4.70 -1 1,600 341,700
10:11 4.80 -0.90 5,400 347,100
10:12 4.90 -0.80 2,900 350,000
10:25 4.90 -0.80 200 350,200
10:29 4.70 -1 4,200 354,400
10:47 4.90 -0.80 2,000 356,400
10:49 4.80 -0.90 2,000 358,400
10:57 4.80 -0.90 12,600 371,000
11:12 4.70 -1 3,600 374,600
13:10 4.70 -1 53,100 427,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV31,1648,77312,64944153,02653,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,37735,756
Tổng lợi nhuận trước thuế155671,948602,5892,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,2731,001
Lợi nhuận sau thuế -391971,687371,8821,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943785
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-401971,687371,8811,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708785
Tổng tài sản400,926454,737432,131415,396400,926422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234175,127
Tổng nợ1,58355,67733,26818,2211,58325,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,5639,065
Vốn chủ sở hữu399,343399,060398,863397,176399,343397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671166,062

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006-75 tỷ0 tỷ75 tỷ150 tỷ225 tỷ300 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ164 tỷ329 tỷ493 tỷ657 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |