CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

8.10
-0.60
(-6.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.70
8.70
8
119,300
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.1
168 Bi
32 Mi
198,080
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 49,600 8.20 5,500
7.90 46,800 8.30 1,000
0.00 0 8.40 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 13.50 (0.20) 32.5%
EID 19.10 (-0.30) 13.2%
SED 15.20 (0.00) 9.1%
PNC 27.85 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 8.10 (-0.60) 5.8%
EBS 10.40 (0.00) 3.9%
STC 13.20 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 14.50 (0.00) 3.2%
ALT 12.00 (0.00) 2.7%
QST 27.90 (0.00) 2.2%
LBE 14.40 (0.20) 2.1%
SMN 6.30 (0.00) 1.9%
SGD 18.00 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.70 0 800 800
09:21 8.60 -0.10 1,000 1,800
09:22 8.60 -0.10 600 2,400
09:29 8.50 -0.20 1,700 4,100
09:30 8.50 -0.20 400 4,500
09:34 8.60 -0.10 100 4,600
09:36 8.60 -0.10 100 4,700
09:58 8.40 -0.30 3,400 8,100
10:10 8.60 -0.10 1,400 9,500
10:19 8.60 -0.10 500 10,000
10:20 8.60 -0.10 500 10,500
10:23 8.60 -0.10 1,000 11,500
10:29 8.60 -0.10 2,800 14,300
10:30 8.60 -0.10 400 14,700
10:31 8.50 -0.20 5,500 20,200
10:32 8.50 -0.20 100 20,300
10:33 8.50 -0.20 200 20,500
10:34 8.40 -0.30 6,000 26,500
10:41 8.50 -0.20 100 26,600
10:46 8.50 -0.20 500 27,100
10:48 8.50 -0.20 500 27,600
10:54 8.50 -0.20 600 28,200
10:55 8.50 -0.20 100 28,300
10:57 8.50 -0.20 200 28,500
11:10 8.50 -0.20 300 28,800
11:12 8.40 -0.30 2,400 31,200
11:15 8.40 -0.30 1,000 32,200
11:16 8.40 -0.30 3,300 35,500
11:23 8.40 -0.30 1,700 37,200
11:27 8.40 -0.30 300 37,500
11:30 8.30 -0.40 5,000 42,500
11:31 8.30 -0.40 1,000 43,500
11:32 8.30 -0.40 400 43,900
11:33 8.30 -0.40 200 44,100
13:10 8.20 -0.50 12,600 56,700
13:11 8.20 -0.50 100 56,800
13:26 8.30 -0.40 2,600 59,400
13:28 8.30 -0.40 100 59,500
13:30 8.30 -0.40 1,200 60,700
13:41 8.20 -0.50 3,000 63,700
13:52 8.20 -0.50 100 63,800
13:57 8.20 -0.50 1,300 65,100
13:59 8.20 -0.50 1,000 66,100
14:10 8.10 -0.60 10,800 76,900
14:13 8.10 -0.60 200 77,100
14:16 8.10 -0.60 100 77,200
14:17 8.10 -0.60 1,600 78,800
14:18 8 -0.70 6,300 85,100
14:19 8 -0.70 5,500 90,600
14:20 8 -0.70 8,800 99,400
14:21 8.10 -0.60 400 99,800
14:22 8 -0.70 2,500 102,300
14:23 8.10 -0.60 900 103,200
14:24 8.10 -0.60 3,800 107,000
14:25 8.10 -0.60 100 107,100
14:33 8.10 -0.60 600 107,700
14:49 8.10 -0.60 11,600 119,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |