CTCP Phụ Gia Nhựa (pgn)

5.50
0.40
(7.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.40
5.60
5.20
24,700
11.4K
0.1K
82.5x
0.6x
0% # 1%
2.0
62 Bi
9 Mi
108,709
15.9 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 900 5.50 400
5.30 7,700 5.60 1,600
5.20 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 26.35 (0.35) 46.4%
DGC 36.75 (0.75) 16.9%
DCM 30.30 (1.30) 8.5%
DPM 22.65 (0.40) 6.2%
BMP 148.10 (-0.40) 5.6%
NTP 48.60 (0.20) 5.0%
PHR 55.00 (-2.00) 2.9%
CSV 20.75 (0.75) 1.9%
DPR 35.15 (-0.15) 1.5%
TDP 28.00 (-0.10) 1.4%
AAA 6.82 (0.07) 1.3%
DNP 21.00 (0.00) 1.3%
BFC 49.00 (-0.45) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 5.40 0.40 500 500
09:53 5.60 0.60 3,900 4,400
10:20 5.30 0.30 100 4,500
10:55 5.30 0.30 100 4,600
10:57 5.30 0.30 200 4,800
13:10 5.20 0.20 400 5,200
13:35 5.40 0.40 400 5,600
13:42 5.60 0.60 13,800 19,400
13:44 5.30 0.30 200 19,600
14:10 5.30 0.30 700 20,300
14:17 5.60 0.60 4,000 24,300
14:18 5.60 0.60 200 24,500
14:26 5.50 0.50 200 24,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.11) 0% 5 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.40 (0.01) 0%
2021 200 (0.17) 0% 14 (0.01) 0%
2022 280 (0.27) 0% 12.72 (0.01) 0%
2023 280 (0.07) 0% 13.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,07024,60829,04939,681126,409221,001214,968269,737170,559161,319111,02994,87385,79473,360
Tổng lợi nhuận trước thuế4921,1363875202,5351,8606,90616,35713,97411,0096,6293,6842,5981,183
Lợi nhuận sau thuế 4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Tổng tài sản172,952171,410179,037194,057172,952192,239210,142193,019153,978107,14091,91867,97261,395
Tổng nợ63,27962,18470,75586,01163,27984,452103,11190,56764,40561,05053,23731,64027,699
Vốn chủ sở hữu109,673109,226108,282108,046109,673107,787107,032102,45289,57346,08938,68036,33233,696


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |