CTCP Phụ Gia Nhựa (pgn)

7.50
0.60
(8.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
7.20
7.50
6.80
127,700
11.4K
0.1K
82.5x
0.6x
0% # 1%
2.0
62 Bi
9 Mi
108,709
15.9 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 1,500 7.50 300
7.20 800 0.00 0
7.10 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 33.70 (0.70) 46.4%
DGC 53.60 (1.30) 16.9%
DCM 42.70 (2.35) 8.5%
DPM 26.50 (0.85) 6.2%
BMP 145.60 (0.20) 5.6%
NTP 58.50 (-0.70) 5.0%
PHR 61.40 (0.20) 2.9%
CSV 25.95 (-0.20) 1.9%
DPR 41.20 (0.55) 1.5%
TDP 29.80 (0.00) 1.4%
AAA 7.31 (0.32) 1.3%
DNP 19.90 (0.00) 1.3%
BFC 67.60 (4.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 7.20 0.30 100 100
10:31 7.10 0.20 100 200
11:10 6.90 0 2,200 2,400
11:12 6.90 0 1,000 3,400
11:20 6.90 0 3,000 6,400
13:10 6.80 -0.10 200 6,600
13:11 6.80 -0.10 500 7,100
13:14 6.90 0 2,500 9,600
13:16 7 0.10 1,500 11,100
13:18 7.20 0.30 12,000 23,100
13:23 7.20 0.30 400 23,500
13:40 7.30 0.40 2,500 26,000
13:41 7.30 0.40 500 26,500
13:43 7.30 0.40 500 27,000
13:53 7.50 0.60 18,900 45,900
13:59 7.50 0.60 3,100 49,000
14:10 7.50 0.60 8,000 57,000
14:17 7.50 0.60 100 57,100
14:19 7.50 0.60 800 57,900
14:20 7.50 0.60 5,000 62,900
14:21 7.50 0.60 1,400 64,300
14:22 7.50 0.60 6,000 70,300
14:24 7.50 0.60 17,400 87,700
14:25 7.50 0.60 600 88,300
14:27 7.50 0.60 5,000 93,300
14:28 7.50 0.60 15,000 108,300
14:29 7.50 0.60 4,200 112,500
14:45 7.50 0.60 15,200 127,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.11) 0% 5 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.40 (0.01) 0%
2021 200 (0.17) 0% 14 (0.01) 0%
2022 280 (0.27) 0% 12.72 (0.01) 0%
2023 280 (0.07) 0% 13.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,07024,60829,04939,681126,409221,001214,968269,737170,559161,319111,02994,87385,79473,360
Tổng lợi nhuận trước thuế4921,1363875202,5351,8606,90616,35713,97411,0096,6293,6842,5981,183
Lợi nhuận sau thuế 4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Tổng tài sản172,952171,410179,037194,057172,952192,239210,142193,019153,978107,14091,91867,97261,395
Tổng nợ63,27962,18470,75586,01163,27984,452103,11190,56764,40561,05053,23731,64027,699
Vốn chủ sở hữu109,673109,226108,282108,046109,673107,787107,032102,45289,57346,08938,68036,33233,696


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |