CTCP Phụ Gia Nhựa (pgn)

5.70
-0.20
(-3.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
6.30
6.40
5.70
27,800
11.4K
0.1K
82.5x
0.6x
0% # 1%
2.0
62 Bi
9 Mi
108,709
15.9 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 7,200 6.00 4,100
5.60 2,500 6.30 2,200
5.50 3,900 6.40 34,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.20 (-1.45) 46.4%
DGC 43.20 (-0.70) 16.9%
DCM 30.50 (-0.30) 8.5%
DPM 21.55 (-0.35) 6.2%
BMP 147.20 (-2.20) 5.6%
NTP 52.30 (0.50) 5.0%
PHR 58.30 (-0.70) 2.9%
CSV 21.45 (-0.45) 1.9%
DPR 35.95 (-0.25) 1.5%
TDP 29.90 (-0.20) 1.4%
AAA 7.10 (-0.12) 1.3%
DNP 20.90 (0.00) 1.3%
BFC 48.20 (0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 6.30 0.40 100 100
09:21 6.40 0.50 100 200
09:34 6.30 0.40 200 400
09:39 6.10 0.20 5,200 5,600
09:40 6.20 0.30 3,800 9,400
09:42 6 0.10 1,500 10,900
09:48 6 0.10 100 11,000
10:11 6 0.10 600 11,600
10:30 6 0.10 2,100 13,700
11:10 6 0.10 200 13,900
11:11 5.90 0 1,500 15,400
11:12 5.90 0 2,500 17,900
11:14 5.90 0 100 18,000
11:17 5.90 0 300 18,300
11:24 5.90 0 3,100 21,400
11:26 5.80 -0.10 200 21,600
13:43 5.80 -0.10 1,000 22,600
13:56 5.80 -0.10 1,000 23,600
14:10 5.70 -0.20 200 23,800
14:24 5.70 -0.20 900 24,700
14:26 5.70 -0.20 1,100 25,800
14:27 5.70 -0.20 900 26,700
14:30 5.70 -0.20 1,100 27,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.11) 0% 5 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.40 (0.01) 0%
2021 200 (0.17) 0% 14 (0.01) 0%
2022 280 (0.27) 0% 12.72 (0.01) 0%
2023 280 (0.07) 0% 13.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,07024,60829,04939,681126,409221,001214,968269,737170,559161,319111,02994,87385,79473,360
Tổng lợi nhuận trước thuế4921,1363875202,5351,8606,90616,35713,97411,0096,6293,6842,5981,183
Lợi nhuận sau thuế 4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Tổng tài sản172,952171,410179,037194,057172,952192,239210,142193,019153,978107,14091,91867,97261,395
Tổng nợ63,27962,18470,75586,01163,27984,452103,11190,56764,40561,05053,23731,64027,699
Vốn chủ sở hữu109,673109,226108,282108,046109,673107,787107,032102,45289,57346,08938,68036,33233,696


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |