CTCP Phụ Gia Nhựa (pgn)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
6
6.10
5.80
10,500
9.4K
0.2K
34.1x
0.6x
1% # 2%
1.6
68 Bi
12 Mi
41,814
7.8 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 700 6.10 3,500
5.70 1,100 6.20 4,300
5.60 2,400 6.30 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 29.60 (0.50) 46.4%
DGC 32.85 (0.15) 16.9%
DCM 32.65 (0.45) 8.5%
DPM 19.25 (-0.10) 6.2%
BMP 135.30 (-0.90) 5.6%
NTP 55.00 (1.40) 5.0%
PHR 29.05 (0.20) 2.9%
CSV 21.95 (0.25) 1.9%
DPR 37.00 (0.30) 1.5%
TDP 28.55 (1.40) 1.4%
AAA 7.04 (0.09) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 55.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:23 6 0.10 2,900 2,900
13:29 6 0.10 100 3,000
13:36 6 0.10 100 3,100
14:10 6 0.10 2,000 5,100
14:24 6.10 0.20 3,500 8,600
14:26 5.90 0 300 8,900
14:27 5.90 0 500 9,400
14:29 5.90 0 500 9,900
14:45 5.80 -0.10 600 10,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,07024,60829,04939,681126,409221,001214,968269,737170,559161,319111,02994,87385,79473,360
Tổng lợi nhuận trước thuế4921,1363875202,5351,8606,90616,35713,97411,0096,6293,6842,5981,183
Lợi nhuận sau thuế 4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Tổng tài sản172,952171,410179,037194,057172,952192,239210,142193,019153,978107,14091,91867,97261,395
Tổng nợ63,27962,18470,75586,01163,27984,452103,11190,56764,40561,05053,23731,64027,699
Vốn chủ sở hữu109,673109,226108,282108,046109,673107,787107,032102,45289,57346,08938,68036,33233,696


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc