CTCP Hãng sơn Đông Á (hda)

4.40
-0.20
(-4.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.30
4.40
4.20
100,800
12.5K
0.5K
9.0x
0.4x
3% # 4%
1.6
127 Bi
28 Mi
16,698
5.2 - 3.6
162 Bi
344 Bi
47.1%
67.97%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.20 22,000 4.40 2,000
0 4.50 1,100
0.00 0 4.60 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 27.65 (-2.05) 53.0%
DGC 84.50 (-5.90) 15.3%
DCM 28.60 (-2.15) 7.3%
DPM 31.70 (-1.15) 5.7%
BMP 114.70 (1.70) 4.1%
NTP 60.00 (-0.80) 3.9%
PHR 54.50 (-4.10) 3.5%
CSV 32.95 (-2.45) 1.7%
DPR 40.20 (-3.00) 1.7%
AAA 7.40 (-0.55) 1.4%
TDP 33.40 (-0.10) 1.3%
DNP 19.30 (1.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.20 -0.90 5,000 5,000
09:22 4.20 -0.90 9,000 14,000
09:23 4.20 -0.90 200 14,200
09:24 4.20 -0.90 1,000 15,200
09:42 4.20 -0.90 100 15,300
09:52 4.20 -0.90 34,900 50,200
09:53 4.20 -0.90 100 50,300
09:54 4.20 -0.90 500 50,800
09:55 4.20 -0.90 100 50,900
09:56 4.20 -0.90 1,000 51,900
09:58 4.20 -0.90 2,000 53,900
10:10 4.30 -0.80 7,100 61,000
10:52 4.30 -0.80 300 61,300
13:10 4.20 -0.90 12,300 73,600
13:12 4.20 -0.90 1,000 74,600
13:34 4.20 -0.90 14,800 89,400
13:37 4.20 -0.90 2,000 91,400
13:45 4.20 -0.90 1,000 92,400
13:46 4.20 -0.90 1,000 93,400
13:47 4.20 -0.90 3,500 96,900
13:48 4.20 -0.90 800 97,700
13:55 4.30 -0.80 500 98,200
13:56 4.30 -0.80 500 98,700
13:58 4.30 -0.80 500 99,200
13:59 4.30 -0.80 100 99,300
14:10 4.30 -0.80 100 99,400
14:14 4.30 -0.80 100 99,500
14:15 4.30 -0.80 100 99,600
14:25 4.30 -0.80 100 99,700
14:26 4.30 -0.80 100 99,800
14:46 4.40 -0.70 1,000 100,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.20) 0% 25 (0.02) 0%
2018 0 (0.24) 0% 25 (0.02) 0%
2019 395 (0.34) 0% 27 (0.02) 0%
2020 295 (0.34) 0% 0 (0.01) 0%
2021 319.37 (0.36) 0% 0.01 (0.03) 285%
2022 280 (0.32) 0% 0 (0.00) 0%
2023 204.50 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV108,60860,31969,73275,429314,088278,080322,824359,869335,640341,790240,430195,772179,486150,425
Tổng lợi nhuận trước thuế13,7667692,5211,91318,969-14,6635,02634,90913,10921,94221,78322,72921,03216,076
Lợi nhuận sau thuế 10,8297693,0691,91316,581-16,0682,91528,47110,61718,11018,47219,29316,29712,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,266-2822,4951,53914,018-13,3461,14926,02110,33817,33717,39218,72116,25312,551
Tổng tài sản505,964454,881457,190431,526505,964461,477486,524390,010374,544353,026298,928245,262212,447200,891
Tổng nợ162,067121,813124,129101,535162,067133,400160,929166,238170,767158,573125,73294,72867,74264,745
Vốn chủ sở hữu343,897333,067333,060329,991343,897328,078325,595223,772203,776194,453173,196150,534144,705136,146

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-124 tỷ0 tỷ124 tỷ249 tỷ373 tỷ498 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ166 tỷ331 tỷ497 tỷ662 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |