CTCP Hãng sơn Đông Á (hda)

6.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
7.10
7.20
6.70
73,600
12.5K
0.5K
8.8x
0.4x
3% # 4%
1.6
124 Bi
28 Mi
16,919
5.2 - 3.6
162 Bi
344 Bi
47.1%
67.97%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 23,900 6.70 24,700
6.50 19,000 6.90 33,000
6.40 19,700 7.00 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 33.70 (0.70) 46.4%
DGC 53.60 (1.30) 16.9%
DCM 42.70 (2.35) 8.5%
DPM 26.50 (0.85) 6.2%
BMP 145.60 (0.20) 5.6%
NTP 58.50 (-0.70) 5.0%
PHR 61.40 (0.20) 2.9%
CSV 25.95 (-0.20) 1.9%
DPR 41.20 (0.55) 1.5%
TDP 29.80 (0.00) 1.4%
AAA 7.31 (0.32) 1.3%
DNP 19.90 (0.00) 1.3%
BFC 67.60 (4.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:25 7.20 0.50 24,000 24,000
13:10 7.20 0.50 16,200 40,200
14:19 6.90 0.20 100 40,300
14:45 6.70 0 33,300 73,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.20) 0% 25 (0.02) 0%
2018 0 (0.24) 0% 25 (0.02) 0%
2019 395 (0.34) 0% 27 (0.02) 0%
2020 295 (0.34) 0% 0 (0.01) 0%
2021 319.37 (0.36) 0% 0.01 (0.03) 285%
2022 280 (0.32) 0% 0 (0.00) 0%
2023 204.50 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV97,81370,09980,77268,804317,488333,314278,080322,824359,869335,640341,790240,430195,772179,486
Tổng lợi nhuận trước thuế7,42614,83514,5871,99138,83918,315-14,6635,02634,90913,10921,94221,78322,72921,032
Lợi nhuận sau thuế 6,18114,39815,1701,61137,36014,921-16,0682,91528,47110,61718,11018,47219,29316,297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,97913,91214,6781,42534,99414,538-13,3461,14926,02110,33817,33717,39218,72116,253
Tổng tài sản528,773497,805506,912457,897528,773500,830461,477486,524390,010374,544353,026298,928245,262212,447
Tổng nợ160,375135,587147,930114,187160,375157,831133,400160,929166,238170,767158,573125,73294,72867,742
Vốn chủ sở hữu368,398362,218358,982343,711368,398342,999328,078325,595223,772203,776194,453173,196150,534144,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |