CTCP Phân lân Ninh Bình (nfc)

22.30
-2.40
(-9.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.70
22.30
22.30
22.30
2,300
14.1K
2.8K
8.7x
1.8x
13% # 20%
1.7
389 Bi
16 Mi
1,136
27.4 - 13.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 84.50 (-5.90) 49.2%
DCM 28.60 (-2.15) 23.3%
DPM 31.70 (-1.15) 18.3%
DHB 8.30 (-0.20) 3.3%
BFC 37.70 (-0.65) 3.1%
LAS 15.20 (-1.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 22.30 -5.10 200 200
09:49 22.30 -5.10 400 600
09:53 22.30 -5.10 1,700 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 534 (0.56) 0% 24 (0.02) 0%
2018 564.50 (0.57) 0% 25 (0.02) 0%
2019 580 (0.48) 0% 25.50 (0.01) 0%
2020 517.30 (0.43) 0% 0 (0.01) 0%
2021 463 (0.56) 0% 0 (0.01) 0%
2022 552 (0.70) 0% 0 (0.03) 0%
2023 764.50 (0.39) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV156,196182,694296,296279,667914,853727,049698,302556,303432,742478,385573,839563,357546,234532,535
Tổng lợi nhuận trước thuế12,9228,84920,29613,22055,90435,03632,02317,11012,12411,65225,07625,03824,24722,695
Lợi nhuận sau thuế 10,7506,94216,07610,38344,73328,14125,61413,5899,1669,29520,29119,69119,33417,638
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,7506,94216,07610,38344,73328,14125,61413,5899,1669,29520,29119,69119,33417,638
Tổng tài sản348,901282,594287,164264,681348,901290,103319,838238,905242,032238,218310,148271,239225,137292,797
Tổng nợ127,79872,24183,75354,803127,21784,979122,22252,73960,40555,304128,76584,79940,95494,726
Vốn chủ sở hữu221,103210,353203,411209,878221,685205,123197,615186,166181,627182,914181,383186,441184,182198,070

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ302 tỷ604 tỷ906 tỷ1208 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ103 tỷ206 tỷ308 tỷ411 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |