CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (pce)

17.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.80
17.80
17.80
17.80
0
19.5K
2.8K
7.5x
1.1x
9% # 14%
0.6
208 Bi
10 Mi
2,203
21 - 17.5
129 Bi
195 Bi
66.4%
60.09%
164 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.80 100 18.10 1,000
16.70 100 18.80 100
16.40 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 35.95 (0.65) 47.7%
DCM 33.05 (0.25) 24.1%
DPM 22.85 (-0.05) 17.5%
BFC 47.60 (-0.30) 3.4%
DHB 11.70 (-0.10) 3.3%
LAS 11.80 (0.00) 2.9%
VAF () 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV537,072615,2121,561,3181,006,7083,720,3103,216,5953,230,2723,518,8863,061,3311,896,1561,947,5662,369,0772,053,4262,021,161
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6832,82117,0208,33931,86334,83526,38337,79983,40616,09019,49016,73721,99531,493
Lợi nhuận sau thuế 2,8132,25713,6166,67125,35727,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,168
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8132,25713,6166,67125,35727,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,168
Tổng tài sản374,441273,564443,236341,101374,441324,266228,094269,479284,401196,606203,572418,819194,478196,140
Tổng nợ184,71385,535232,465139,576184,713129,41341,41669,06381,01536,25641,051255,99533,45235,142
Vốn chủ sở hữu189,729188,028210,771201,524189,729194,853186,678200,416203,386160,350162,520162,824161,026160,998


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc