CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung (pce)

20.30
-0.30
(-1.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.60
20.50
20.50
19
13,100
19.5K
2.8K
7.3x
1.0x
9% # 14%
0.5
203 Bi
10 Mi
2,273
20.6 - 17.3
129 Bi
195 Bi
66.4%
60.09%
164 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 100 20.20 500
18.90 1,000 20.30 400
18.70 500 20.40 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 90.40 (-6.70) 49.2%
DCM 30.75 (-2.30) 23.3%
DPM 32.85 (-2.45) 18.3%
DHB 8.50 (-0.60) 3.3%
BFC 38.35 (-2.85) 3.1%
LAS 16.30 (-1.80) 2.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.10 -1.50 1,800 1,800
09:15 19.10 -1.50 800 2,600
09:38 19.30 -1.30 300 2,900
09:39 19.30 -1.30 200 3,100
09:56 19.20 -1.40 300 3,400
11:10 19.40 -1.20 3,000 6,400
13:10 19.20 -1.40 1,300 7,700
13:11 19 -1.60 3,000 10,700
13:32 19 -1.60 500 11,200
13:50 19.10 -1.50 500 11,700
13:51 19 -1.60 1,100 12,800
14:24 19 -1.60 200 13,000
14:28 20.30 -0.30 100 13,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,993.60 (2.05) 0% 17.23 (0.02) 0%
2018 2,314.63 (2.37) 0% 8.08 (0.01) 0%
2019 2,573.90 (1.95) 0% 10.02 (0.02) 0%
2020 2,536.37 (1.90) 0% 8.51 (0.01) 0%
2021 2,104 (3.06) 0% 9.83 (0.07) 1%
2022 4,396 (3.52) 0% 24.01 (0.03) 0%
2023 4,657.99 (1.84) 0% 24.13 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV543,181729,8051,207,678735,9313,216,5953,230,2723,518,8863,061,3311,896,1561,947,5662,369,0772,053,4262,021,1612,479,641
Tổng lợi nhuận trước thuế6,8786,26913,4448,24334,83526,38337,79983,40616,09019,49016,73721,99531,49335,899
Lợi nhuận sau thuế 5,3905,01510,7566,55827,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,16827,958
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,3905,01510,7566,55827,71920,93929,69865,80912,82715,56713,32817,53625,16827,958
Tổng tài sản324,266390,944350,607244,765324,266228,094269,479284,401196,606203,572418,819194,478196,140264,609
Tổng nợ129,413199,400150,07951,529129,41341,41669,06381,01536,25641,051255,99533,45235,142101,426
Vốn chủ sở hữu194,853191,544200,529193,236194,853186,678200,416203,386160,350162,520162,824161,026160,998163,183

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220110 tỷ1169 tỷ2337 tỷ3506 tỷ4675 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220110 tỷ128 tỷ257 tỷ385 tỷ514 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |