Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt (dvg)

1.50
0.10
(7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.40
1.50
1.20
880,800
22.0K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.5
36 Bi
28 Mi
111,040
3 - 1.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 37,900 1.60 160,400
1.30 62,200 0.00 0
1.20 87,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.00 (-1.80) 46.4%
DGC 77.40 (-3.50) 16.9%
DCM 47.90 (-2.30) 8.5%
DPM 33.20 (-0.80) 6.2%
BMP 138.50 (-5.00) 5.6%
NTP 57.80 (-0.40) 5.0%
PHR 61.40 (-0.10) 2.9%
CSV 28.55 (-0.95) 1.9%
DPR 41.20 (-0.80) 1.5%
TDP 30.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.09 (0.00) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 67.10 (-3.90) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.40 0 55,800 55,800
09:21 1.30 -0.10 67,000 122,800
09:22 1.30 -0.10 112,500 235,300
09:23 1.20 -0.20 7,400 242,700
09:24 1.20 -0.20 25,600 268,300
09:25 1.20 -0.20 11,900 280,200
09:27 1.20 -0.20 300 280,500
09:28 1.20 -0.20 18,400 298,900
09:29 1.20 -0.20 10,200 309,100
09:30 1.20 -0.20 22,300 331,400
09:31 1.20 -0.20 10,000 341,400
09:32 1.20 -0.20 5,200 346,600
09:33 1.20 -0.20 3,100 349,700
09:35 1.20 -0.20 17,300 367,000
09:36 1.20 -0.20 18,000 385,000
09:37 1.20 -0.20 400 385,400
09:38 1.30 -0.10 400 385,800
09:42 1.20 -0.20 21,900 407,700
09:43 1.20 -0.20 2,200 409,900
09:49 1.20 -0.20 2,900 412,800
09:51 1.20 -0.20 23,000 435,800
09:53 1.30 -0.10 1,100 436,900
09:54 1.30 -0.10 100 437,000
09:57 1.30 -0.10 19,300 456,300
10:10 1.20 -0.20 2,000 458,300
10:11 1.20 -0.20 3,000 461,300
10:13 1.30 -0.10 100 461,400
10:18 1.20 -0.20 2,000 463,400
10:21 1.30 -0.10 65,800 529,200
10:26 1.30 -0.10 11,100 540,300
10:37 1.30 -0.10 21,000 561,300
10:46 1.30 -0.10 400 561,700
11:10 1.40 0 92,000 653,700
11:18 1.40 0 5,200 658,900
11:27 1.40 0 1,000 659,900
13:10 1.40 0 30,500 690,400
13:25 1.40 0 25,000 715,400
13:46 1.40 0 11,700 727,100
13:53 1.40 0 500 727,600
14:10 1.40 0 1,700 729,300
14:22 1.40 0 5,900 735,200
14:25 1.40 0 11,500 746,700
14:27 1.50 0.10 49,900 796,600
14:34 1.40 0 1,200 797,800
14:44 1.40 0 20,000 817,800
14:46 1.50 0.10 100 817,900
14:56 1.50 0.10 53,900 871,800
14:59 1.50 0.10 9,000 880,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 180 (0.13) 0% 6 (0.01) 0%
2021 300 (0.34) 0% 21 (0.01) 0%
2022 500 (0.13) 0% 25 (0.00) 0%
2023 150 (0.01) 0% 7.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV10,01596,30654,74148,031209,092174,78282,825126,908344,893130,285124,08044,482
Tổng lợi nhuận trước thuế-214-642-226-879-1,9611,3484,5882,53418,9739,2384,8901,637
Lợi nhuận sau thuế -284-642-226-879-2,0311,1594,4861,93614,9428,3093,7531,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-284-642-214-879-2,0191,1764,4861,93613,4358,3093,7531,164
Tổng tài sản347,132317,712318,883319,881347,132320,227339,999306,290518,896396,06089,18071,135
Tổng nợ4,4955,9986,4977,3004,4956,73531,7367,530160,97952,75244,63130,339
Vốn chủ sở hữu342,637311,714312,386312,581342,637313,492308,263298,760357,917343,30744,54940,796


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |