CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

20.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.60
20.60
20.70
20.20
40,700
19.5K
4.5K
5.2x
1.2x
15% # 23%
0.7
648 Bi
27 Mi
23,876
29.9 - 22.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.20 1,100 20.60 2,700
20.10 2,600 20.70 2,000
20.00 3,900 20.80 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 29.60 (0.50) 46.4%
DGC 32.85 (0.15) 16.9%
DCM 32.65 (0.45) 8.5%
DPM 19.25 (-0.10) 6.2%
BMP 135.30 (-0.90) 5.6%
NTP 55.00 (1.40) 5.0%
PHR 29.05 (0.20) 2.9%
CSV 21.95 (0.25) 1.9%
DPR 37.00 (0.30) 1.5%
TDP 28.55 (1.40) 1.4%
AAA 7.04 (0.09) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 55.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.60 -2.20 100 100
09:30 20.60 -2.20 800 900
09:38 20.60 -2.20 2,000 2,900
09:49 20.60 -2.20 1,000 3,900
10:16 20.60 -2.20 500 4,400
10:31 20.60 -2.20 3,000 7,400
10:32 20.60 -2.20 3,000 10,400
10:33 20.60 -2.20 3,500 13,900
10:34 20.70 -2.10 600 14,500
10:41 20.70 -2.10 2,000 16,500
10:42 20.70 -2.10 1,000 17,500
10:52 20.30 -2.50 2,500 20,000
11:10 20.70 -2.10 100 20,100
11:14 20.70 -2.10 400 20,500
11:16 20.70 -2.10 600 21,100
11:19 20.70 -2.10 400 21,500
11:27 20.70 -2.10 300 21,800
11:29 20.70 -2.10 300 22,100
13:10 20.60 -2.20 2,200 24,300
13:17 20.40 -2.40 1,000 25,300
13:20 20.30 -2.50 900 26,200
13:26 20.40 -2.40 100 26,300
13:42 20.40 -2.40 100 26,400
13:43 20.30 -2.50 10,200 36,600
13:44 20.30 -2.50 700 37,300
13:48 20.30 -2.50 600 37,900
13:49 20.30 -2.50 300 38,200
13:52 20.60 -2.20 200 38,400
13:55 20.20 -2.60 2,000 40,400
14:45 20.60 -2.20 300 40,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,420478,647441,543436,0691,813,6791,611,6971,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958
Tổng lợi nhuận trước thuế29,66840,15230,53620,264120,621106,01985,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,408
Lợi nhuận sau thuế 23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Tổng tài sản840,435821,169817,583876,975840,435844,728754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608
Tổng nợ338,116342,536370,909404,665338,116388,618355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486
Vốn chủ sở hữu502,318478,633446,674472,309502,318456,110398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc