CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

16.70
0.30
(1.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.40
16.80
16.80
15.80
300
19.8K
2.3K
7.0x
0.8x
8% # 12%
0.4
70 Bi
4 Mi
661
17.5 - 15.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.60 100 16.00 200
15.10 200 16.50 4,000
14.80 100 16.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 32.85 (0.15) 41.0%
DHG 83.80 (-1.00) 15.6%
DHT 49.90 (1.00) 7.9%
IMP 35.10 (0.10) 7.7%
DVN 17.20 (0.00) 6.4%
CSV 21.95 (0.25) 4.5%
TRA 34.25 (-1.15) 3.6%
VFG 40.15 (-0.15) 3.4%
DMC 56.10 (0.00) 2.4%
DCL 44.40 (0.20) 2.1%
OPC 19.95 (0.00) 1.7%
DP3 60.30 (-0.30) 1.3%
PMC 120.00 (1.60) 1.2%
DHD 26.50 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.80 0.40 100 100
09:28 15.80 -0.60 100 200
09:29 16.70 0.30 100 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,06815,82363,48811,939171,318190,030189,364188,606190,205191,835267,735322,218275,415210,731
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2295766,69574811,24714,97812,81012,08712,12212,07913,89716,66015,78614,793
Lợi nhuận sau thuế 2,5834615,3225988,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834615,3225988,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,780
Tổng tài sản135,246110,242136,261117,150135,246123,226133,689123,751121,596127,775127,046160,172147,909128,299
Tổng nợ49,17326,75253,21532,56549,17336,92948,18640,39538,33646,25446,43373,70264,41346,586
Vốn chủ sở hữu86,07383,49083,04784,58586,07386,29785,50383,35683,25981,52180,61386,47083,49681,713


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc