CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

16.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.80
16.80
16.80
16.80
0
19.8K
2.1K
8.9x
1.0x
7% # 11%
0.7
82 Bi
4 Mi
2,333
21.5 - 16.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.30 100 16.00 200
15.20 300 16.80 3,200
0.00 0 16.90 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 35.95 (0.65) 41.0%
DHG 90.50 (0.50) 15.6%
DHT 54.10 (0.10) 7.9%
IMP 38.05 (1.15) 7.7%
DVN 17.00 (-0.30) 6.4%
CSV 20.90 (0.00) 4.5%
TRA 36.50 (0.20) 3.6%
VFG 43.85 (0.20) 3.4%
DMC 57.90 (3.40) 2.4%
DCL 40.50 (-1.95) 2.1%
OPC 20.00 (0.00) 1.7%
DP3 61.50 (-0.10) 1.3%
PMC 124.90 (0.00) 1.2%
DHD 26.50 (-0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,06815,82363,48811,939171,318190,030189,364188,606190,205191,835267,735322,218275,415210,731
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2295766,69574811,24714,97812,81012,08712,12212,07913,89716,66015,78614,793
Lợi nhuận sau thuế 2,5834615,3225988,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834615,3225988,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,780
Tổng tài sản135,246110,242136,261117,150135,246123,226133,689123,751121,596127,775127,046160,172147,909128,299
Tổng nợ49,17326,75253,21532,56549,17336,92948,18640,39538,33646,25446,43373,70264,41346,586
Vốn chủ sở hữu86,07383,49083,04784,58586,07386,29785,50383,35683,25981,52180,61386,47083,49681,713


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc