CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (spc)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
11.3K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.2
99 Bi
11 Mi
264
12 - 8.1
363 Bi
119 Bi
305.7%
24.65%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 3,000 10.00 23,100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 31.90 (-0.30) 46.4%
DGC 35.95 (0.65) 16.9%
DCM 33.05 (0.25) 8.5%
DPM 22.85 (-0.05) 6.2%
BMP 143.50 (-0.20) 5.6%
NTP 52.50 (-0.20) 5.0%
PHR 31.55 (-0.15) 2.9%
CSV 20.90 (0.00) 1.9%
DPR 37.85 (-0.10) 1.5%
TDP 29.80 (0.20) 1.4%
AAA 7.26 (-0.04) 1.3%
DNP 20.90 (0.90) 1.3%
BFC 47.60 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV226,786236,913291,615197,064952,379885,5001,062,3621,225,1541,127,6331,162,6031,263,3921,275,4341,257,827882,626
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0856,30212,387-2,29824,477-45,942-38,50331,88334,99148,91351,70549,76350,64342,787
Lợi nhuận sau thuế 9,0315,24910,108-2,94921,437-48,188-33,13524,55823,98137,00139,64539,14438,20130,859
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0665,12410,497-2,94921,737-48,500-33,48224,04423,17936,41238,70539,85937,40430,859
Tổng tài sản414,877404,093441,547470,731414,877451,369531,540650,098598,205640,467610,000726,103801,693591,845
Tổng nợ265,655266,086312,114353,423265,655328,598360,577409,562361,577402,984379,573506,329596,551413,788
Vốn chủ sở hữu149,222138,007129,433117,308149,222122,771170,963240,535236,628237,482230,426219,774205,142178,057


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc