DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
gmh
Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị
6.27 0.37 1,400 1,729 16,500,000 111 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
vca
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL
6.60 0.10 1,600 4,508 15,187,322 96 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
ttc
CTCP Gạch men Thanh Thanh
10.50 0 800 1,480 7,792,348 76 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
nhc
CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp
18.60 0 0 276 3,041,542 57 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
mcc
CTCP Gạch ngói Cao cấp
13.20 0 0 0 5,016,124 66 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
fcm
CTCP Khoáng sản FECON
2.68 -0.04 5,600 38,016 46,227,468 131 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
lbm
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
28.20 0.10 4,300 25,398 49,571,875 1,285 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
gmx
CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân
16.80 0 0 2,967 9,040,697 152 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
vcs
CTCP Vicostone
29.40 0.40 11,000 58,708 160,000,000 4,864 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
teg
CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành
6.04 0 2,700 51,564 120,806,562 733 0%

Biểu đồ 52 tuần
11/
txm
CTCP VICEM Thạch cao Xi măng
3.50 -0.30 200 4,938 7,000,000 26 0%

Biểu đồ 52 tuần
12/
gkm
CTCP Khang Minh Group
1.10 0 0 93,161 34,577,672 38 0%

Biểu đồ 52 tuần
13/
pdb
CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO
19.20 0.10 10,300 23,418 8,909,981 205 0%

Biểu đồ 52 tuần
14/
hom
CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai
3.80 0 6,000 24,148 74,769,131 292 0%

Biểu đồ 52 tuần
15/
crc
CTCP Create Capital Việt Nam
4.90 -0.08 206,200 1,183,532 68,400,000 342 0%

Biểu đồ 52 tuần
16/
ht1
CTCP Xi măng Hà Tiên 1
12.80 0.50 651,700 412,326 381,541,911 4,750 0%

Biểu đồ 52 tuần
17/
vhl
CTCP Viglacera Hạ Long
9.60 0 0 1,438 25,000,000 250 0%

Biểu đồ 52 tuần
18/
hcc
CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex
23.20 0 2,500 7,356 7,170,445 154 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
tku
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
13.70 0 0 1,156 46,881,394 642 0%

Biểu đồ 52 tuần
20/
clh
CTCP Xi măng La Hiên VVMI
20.70 0 0 3,730 12,000,000 242 0%

Biểu đồ 52 tuần
21/
hvx
CTCP Xi măng VICEM Hải Vân
2 -0.10 15,600 23,147 41,525,250 100 0%

Biểu đồ 52 tuần
22/
hsg
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
10.70 0.40 3,022,700 3,343,224 807,277,002 8,436 0%

Biểu đồ 52 tuần
23/
hpg
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.25 0.85 32,472,700 31,194,166 8,443,050,264 175,193 0%

Biểu đồ 52 tuần
24/
bcc
CTCP Xi măng Bỉm Sơn
5.60 0 126,800 66,167 123,209,812 678 0%

Biểu đồ 52 tuần
25/
acc
CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.48 0.02 270,600 153,588 104,999,993 414 0%

Biểu đồ 52 tuần
26/
kkc
CTCP Kim Khí KKC
5.90 0 0 280 5,200,000 31 0%

Biểu đồ 52 tuần
27/
nkg
CTCP Thép Nam Kim
12.10 0.40 7,720,500 3,832,300 492,329,497 5,169 0%

Biểu đồ 52 tuần
28/
tcr
CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera
1.97 -0.02 30,200 5,591 45,425,142 93 0%

Biểu đồ 52 tuần
29/
vgs
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
19 0.70 621,900 454,259 61,526,469 1,034 0%

Biểu đồ 52 tuần
30/
bts
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
4.60 0.10 6,000 10,347 123,559,858 544 0%

Biểu đồ 52 tuần
31/
thg
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
25.75 -0.05 2,900 29,035 35,177,198 948 0%

Biểu đồ 52 tuần
32/
cvt
CTCP CMC
28.45 0 0 2,180 36,690,887 983 0%

Biểu đồ 52 tuần
33/
ybm
CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
9.80 0 300 5,010 32,174,730 141 0%

Biểu đồ 52 tuần
34/
dtl
CTCP Đại Thiên Lộc
11.30 0 1,000 4,446 58,207,764 616 0%

Biểu đồ 52 tuần
35/
vit
CTCP Viglacera Tiên Sơn
25 0 1,000 8,894 52,500,012 1,255 0%

Biểu đồ 52 tuần
36/
nsh
CTCP Nhôm Sông Hồng
3.90 0 500 115,019 20,693,437 83 0%

Biểu đồ 52 tuần
37/
pom
CTCP Thép Pomina
3.10 0 0 1,286,604 278,543,546 721 0%

Biểu đồ 52 tuần
38/
dtc
CTCP Viglacera Đông Triều
2.40 0 0 15,760 10,000,000 51 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc