CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex (hcc)

22.90
0.10
(0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.80
22.60
22.90
22.40
17,800
13.1K
1.9K
9.8x
1.4x
9% # 15%
0.6
123 Bi
7 Mi
5,570
18.9 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.40 500 22.90 400
22.30 600 23.00 4,000
22.20 400 23.50 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.55 (0.35) 86.2%
HSG 10.15 (0.05) 4.7%
VCS 31.30 (0.10) 4.0%
NKG 9.89 (-0.11) 2.9%
HT1 11.80 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 22.60 -0.20 100 100
10:15 22.50 -0.30 3,700 3,800
10:16 22.50 -0.30 300 4,100
10:17 22.50 -0.30 2,000 6,100
10:21 22.50 -0.30 1,000 7,100
10:25 22.50 -0.30 1,200 8,300
10:30 22.50 -0.30 700 9,000
10:32 22.50 -0.30 700 9,700
10:44 22.50 -0.30 600 10,300
10:46 22.50 -0.30 500 10,800
10:47 22.50 -0.30 900 11,700
13:35 22.50 -0.30 400 12,100
13:36 22.40 -0.40 3,000 15,100
13:39 22.40 -0.40 2,000 17,100
13:49 22.50 -0.30 100 17,200
14:10 22.50 -0.30 500 17,700
14:28 22.90 0.10 100 17,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 330 (0.34) 0% 23 (0.02) 0%
2018 385 (0.34) 0% 30 (0.02) 0%
2019 370 (0.34) 0% 27 (0.01) 0%
2020 330 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2021 290 (0.21) 0% 0.02 (0.00) 15%
2022 290 (0.28) 0% 0 (0.01) 0%
2023 320 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV108,344116,154119,64576,580420,724300,015233,500282,832210,034185,417337,249335,670338,088360,061
Tổng lợi nhuận trước thuế5,80111,69915,2165,71338,42915,89711,25912,5653,01911215,13924,62125,81428,118
Lợi nhuận sau thuế 4,5709,24312,0544,53330,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,690
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,5709,24312,0544,53330,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,690
Tổng tài sản169,891179,494158,103147,154169,891145,169131,258151,706142,930130,762176,305214,087163,913152,192
Tổng nợ67,83282,00556,81957,20467,83259,75250,46769,61968,74558,87191,524122,33571,24678,983
Vốn chủ sở hữu102,05997,489101,28489,950102,05985,41780,79182,08874,18571,89184,78091,75292,66773,209


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |