CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex (hcc)

23.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.20
23.20
23.30
23.20
2,500
20.3K
6.9K
3.4x
1.2x
22% # 34%
1.0
154 Bi
7 Mi
7,356
25.6 - 19.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.10 100 23.20 200
23.00 400 23.50 2,100
22.80 200 23.70 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 86.2%
HSG 10.70 (0.40) 4.7%
VCS 29.40 (0.40) 4.0%
NKG 12.10 (0.40) 2.9%
HT1 12.80 (0.50) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 23.20 0 100 100
13:48 23.20 0 1,000 1,100
13:49 23.30 0.10 700 1,800
13:51 23.30 0.10 500 2,300
14:12 23.20 0 200 2,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV108,344116,154119,64576,580420,724300,015233,500282,832210,034185,417337,249335,670338,088360,061
Tổng lợi nhuận trước thuế5,80111,69915,2165,71338,42915,89711,25912,5653,01911215,13924,62125,81428,118
Lợi nhuận sau thuế 4,5709,24312,0544,53330,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,690
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,5709,24312,0544,53330,40012,5589,13210,3132,2949412,73020,09321,00722,690
Tổng tài sản169,891179,494158,103147,154169,891145,169131,258151,706142,930130,762176,305214,087163,913152,192
Tổng nợ67,83282,00556,81957,20467,83259,75250,46769,61968,74558,87191,524122,33571,24678,983
Vốn chủ sở hữu102,05997,489101,28489,950102,05985,41780,79182,08874,18571,89184,78091,75292,66773,209


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc