CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (vgs)

16.70
-0.10
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.80
16.80
16.80
16.60
55,900
19.4K / 19.4K
2.0K / 2.0K
12.4x / 12.4x
1.3x / 1.3x
5% # 10%
2.2
1,359 Bi
62 Mi / 56Mi
818,608
40.8 - 19.3
1,250 Bi
1,085 Bi
115.2%
46.47%
136 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.60 4,800 16.70 500
16.50 4,200 16.80 29,600
16.40 3,000 16.90 30,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.20 (-0.10) 89.5%
HSG 10.20 (0.00) 4.9%
NKG 10.15 (-0.05) 3.0%
TVN 9.00 (-0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.80 -0.40 500 500
09:24 16.80 -0.40 2,100 2,600
09:25 16.60 -0.60 500 3,100
09:26 16.60 -0.60 100 3,200
09:27 16.60 -0.60 500 3,700
09:28 16.60 -0.60 2,100 5,800
09:38 16.80 -0.40 3,100 8,900
09:39 16.70 -0.50 500 9,400
09:43 16.80 -0.40 100 9,500
09:45 16.70 -0.50 300 9,800
09:46 16.70 -0.50 1,000 10,800
09:47 16.80 -0.40 2,100 12,900
09:53 16.80 -0.40 100 13,000
09:57 16.80 -0.40 2,000 15,000
09:58 16.80 -0.40 500 15,500
09:59 16.80 -0.40 2,500 18,000
10:10 16.80 -0.40 2,900 20,900
10:14 16.70 -0.50 9,000 29,900
10:16 16.60 -0.60 5,600 35,500
10:17 16.60 -0.60 400 35,900
10:20 16.70 -0.50 200 36,100
10:21 16.70 -0.50 100 36,200
10:22 16.70 -0.50 100 36,300
10:23 16.70 -0.50 200 36,500
10:28 16.70 -0.50 400 36,900
10:31 16.70 -0.50 100 37,000
10:32 16.70 -0.50 900 37,900
10:35 16.70 -0.50 300 38,200
10:40 16.70 -0.50 100 38,300
10:42 16.70 -0.50 1,900 40,200
10:43 16.70 -0.50 1,000 41,200
10:45 16.70 -0.50 700 41,900
10:48 16.70 -0.50 2,000 43,900
10:52 16.70 -0.50 2,000 45,900
10:54 16.70 -0.50 2,000 47,900
10:56 16.70 -0.50 1,500 49,400
11:10 16.70 -0.50 1,000 50,400
11:14 16.70 -0.50 1,000 51,400
11:19 16.70 -0.50 1,500 52,900
11:21 16.70 -0.50 2,500 55,400
11:25 16.70 -0.50 100 55,500
11:27 16.70 -0.50 400 55,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,600 (6.01) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,300 (6.95) 0% 80 (0.04) 0%
2019 6,800 (6.85) 0% 65 (0.08) 0%
2020 6,300 (6.70) 0% 50 (0.10) 0%
2021 6,600 (6.69) 0% 75 (0.13) 0%
2022 7,000 (8.49) 0% 0 (0.10) 0%
2023 7,000 (2.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,660,9171,785,0862,137,1391,796,8177,379,9587,352,0197,567,7548,490,9026,694,1216,695,0496,854,7786,946,7256,011,5124,579,291
Tổng lợi nhuận trước thuế89,72975,02940,48048,855254,093134,92172,290116,841156,420124,62990,76752,56783,41797,461
Lợi nhuận sau thuế 77,46363,76534,85240,961217,041109,87058,078100,125128,975102,95875,19044,33471,34881,524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ77,45763,75934,84940,953217,018109,85558,067100,110128,943102,94175,18044,32371,33281,509
Tổng tài sản2,329,3942,404,8032,573,8782,647,7302,329,3942,334,0962,447,2932,164,9042,080,3041,705,0991,758,8971,420,0601,728,9891,520,328
Tổng nợ1,033,6521,180,6441,413,4841,522,1881,033,6521,249,5151,465,9381,238,3071,247,155947,9361,065,784793,2651,139,875936,629
Vốn chủ sở hữu1,295,7421,224,1591,160,3941,125,5421,295,7421,084,581981,355926,598833,148757,163693,113626,795589,114583,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |