CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (vgs)

17.80
0.30
(1.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.50
17.50
18.10
17.50
96,900
19.4K / 19.4K
2.0K / 2.0K
12.4x / 12.4x
1.3x / 1.3x
5% # 10%
2.2
1,359 Bi
62 Mi / 56Mi
818,608
40.8 - 19.3
1,250 Bi
1,085 Bi
115.2%
46.47%
136 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.80 600 18.00 800
17.70 13,300 18.10 17,700
17.60 2,700 18.20 9,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 89.5%
HSG 10.90 (0.25) 4.9%
NKG 11.10 (0.20) 3.0%
TVN 8.70 (0.30) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.50 0 200 200
09:22 17.60 0.10 1,000 1,200
09:24 17.60 0.10 300 1,500
09:25 17.70 0.20 500 2,000
09:30 17.70 0.20 100 2,100
09:31 17.70 0.20 2,400 4,500
09:32 17.70 0.20 3,000 7,500
09:33 17.80 0.30 1,000 8,500
09:34 17.80 0.30 1,000 9,500
09:35 17.80 0.30 500 10,000
09:40 17.90 0.40 500 10,500
09:41 17.80 0.30 600 11,100
09:47 17.90 0.40 3,900 15,000
09:48 18 0.50 4,200 19,200
09:50 18 0.50 100 19,300
09:53 17.90 0.40 1,000 20,300
09:56 18 0.50 1,000 21,300
09:58 18 0.50 500 21,800
09:59 17.90 0.40 100 21,900
10:10 18 0.50 4,800 26,700
10:11 17.90 0.40 200 26,900
10:12 17.90 0.40 100 27,000
10:19 17.90 0.40 100 27,100
10:23 17.80 0.30 300 27,400
10:27 17.80 0.30 1,800 29,200
10:38 17.80 0.30 100 29,300
10:50 17.80 0.30 200 29,500
10:58 17.80 0.30 200 29,700
11:16 17.90 0.40 1,000 30,700
11:25 17.90 0.40 100 30,800
13:10 18 0.50 5,600 36,400
13:11 18 0.50 100 36,500
13:12 18 0.50 300 36,800
13:13 18 0.50 500 37,300
13:14 18 0.50 2,000 39,300
13:15 18 0.50 600 39,900
13:16 17.90 0.40 100 40,000
13:21 18 0.50 3,900 43,900
13:22 18.10 0.60 5,000 48,900
13:27 18 0.50 300 49,200
13:30 18 0.50 200 49,400
13:31 17.90 0.40 2,800 52,200
13:47 17.90 0.40 500 52,700
13:50 17.90 0.40 600 53,300
13:51 18 0.50 2,000 55,300
14:10 18.10 0.60 5,400 60,700
14:11 18.10 0.60 400 61,100
14:14 18.10 0.60 400 61,500
14:16 18.10 0.60 200 61,700
14:17 17.80 0.30 12,000 73,700
14:18 18 0.50 500 74,200
14:19 18 0.50 200 74,400
14:24 18 0.50 200 74,600
14:25 18 0.50 400 75,000
14:30 18 0.50 1,000 76,000
14:33 18 0.50 300 76,300
14:49 17.80 0.30 20,600 96,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,600 (6.01) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,300 (6.95) 0% 80 (0.04) 0%
2019 6,800 (6.85) 0% 65 (0.08) 0%
2020 6,300 (6.70) 0% 50 (0.10) 0%
2021 6,600 (6.69) 0% 75 (0.13) 0%
2022 7,000 (8.49) 0% 0 (0.10) 0%
2023 7,000 (2.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,660,9171,785,0862,137,1391,796,8177,379,9587,352,0197,567,7548,490,9026,694,1216,695,0496,854,7786,946,7256,011,5124,579,291
Tổng lợi nhuận trước thuế89,72975,02940,48048,855254,093134,92172,290116,841156,420124,62990,76752,56783,41797,461
Lợi nhuận sau thuế 77,46363,76534,85240,961217,041109,87058,078100,125128,975102,95875,19044,33471,34881,524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ77,45763,75934,84940,953217,018109,85558,067100,110128,943102,94175,18044,32371,33281,509
Tổng tài sản2,329,3942,404,8032,573,8782,647,7302,329,3942,334,0962,447,2932,164,9042,080,3041,705,0991,758,8971,420,0601,728,9891,520,328
Tổng nợ1,033,6521,180,6441,413,4841,522,1881,033,6521,249,5151,465,9381,238,3071,247,155947,9361,065,784793,2651,139,875936,629
Vốn chủ sở hữu1,295,7421,224,1591,160,3941,125,5421,295,7421,084,581981,355926,598833,148757,163693,113626,795589,114583,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |