CTCP Khang Minh Group (gkm)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1.10
0
8.6K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.1
38 Bi
35 Mi
93,161
3.5 - 1.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.10) 86.2%
HSG 10.95 (0.00) 4.7%
VCS 31.40 (0.80) 4.0%
NKG 12.00 (0.40) 2.9%
HT1 13.40 (0.00) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,3842,4192,4192,4199,639145,484387,723312,986236,644170,073155,881127,835154,495125,233
Tổng lợi nhuận trước thuế1,482-576-404-490125,15549,66223,20842,30311,4984,2276,14616,6174,332
Lợi nhuận sau thuế 1,477-576-404-49073,84639,28318,26135,16610,4462,6214,59314,7943,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,477-576-404-49073,84639,14418,06135,09210,4462,7254,59314,7943,140
Tổng tài sản455,859461,276506,348469,567455,859462,632432,852634,243548,627332,911313,306254,377154,954120,315
Tổng nợ115,683122,577167,074129,888115,683122,46496,391303,374250,719152,288143,12886,91990,76866,424
Vốn chủ sở hữu340,176338,699339,275339,679340,176340,169336,461354,683297,908180,623170,178167,45864,18553,891


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc