CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai (hom)

3.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.80
3.80
3.80
6,000
11.5K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.0
292 Bi
75 Mi
24,148
5.7 - 3.8
380 Bi
859 Bi
44.3%
69.32%
206 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 1,300 3.80 8,500
3.60 1,100 3.90 24,200
3.50 4,100 4.00 13,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 86.2%
HSG 10.70 (0.40) 4.7%
VCS 29.40 (0.40) 4.0%
NKG 12.10 (0.40) 2.9%
HT1 12.80 (0.50) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.80 -0.10 100 100
14:17 3.80 -0.10 5,900 6,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV412,496520,200372,767528,5681,800,8361,817,9692,066,5741,838,9011,688,9681,668,9661,734,3761,421,7181,581,4201,770,253
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1367,348535-15,936-69,861-31,02427,2732,6561,48324,63723,1926,10760,62473,253
Lợi nhuận sau thuế 8,1367,348535-15,936-69,861-31,14421,2761,9391,11820,52519,0601,60552,17262,724
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,1367,348535-15,936-69,861-31,14421,2761,9391,11820,52519,0601,60552,17262,724
Tổng tài sản1,449,2001,486,0131,314,4231,239,5101,239,5101,455,3191,521,5401,422,9271,465,0861,530,0421,677,9131,643,7911,754,2871,862,737
Tổng nợ573,969618,918454,676377,424380,297526,246549,263473,030517,128576,776737,578722,515793,078940,237
Vốn chủ sở hữu875,232867,096859,748862,085859,213929,073972,277949,897947,958953,266940,336921,276961,208922,500


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc