CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai (hom)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
4
114,700
11.5K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.1
299 Bi
75 Mi
24,754
4.5 - 3.6
377 Bi
862 Bi
43.8%
69.55%
206 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 32,600 4.10 20,800
3.80 163,200 4.20 20,200
3.70 2,100 4.30 27,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.20 (-0.10) 86.2%
HSG 11.70 (-0.10) 4.7%
VCS 38.80 (1.20) 4.0%
NKG 13.30 (0.00) 2.9%
HT1 13.60 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 4 0 500 500
09:15 4 0 500 1,000
09:26 4 0 1,000 2,000
09:28 4 0 3,000 5,000
09:37 4 0 2,000 7,000
13:10 4 0 7,700 14,700
13:29 4 0 100 14,800
13:34 4 0 1,000 15,800
13:39 4 0 2,900 18,700
13:42 4 0 2,500 21,200
13:43 4 0 500 21,700
13:59 4 0 93,000 114,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.42) 0% 61.20 (0.00) 0%
2018 0 (1.73) 0% 18.41 (0.02) 0%
2019 0 (1.67) 0% 30.41 (0.02) 0%
2020 1,683.54 (1.69) 0% 24.02 (0.00) 0%
2021 0 (1.84) 0% 1.76 (0.00) 0%
2022 1,811.45 (2.07) 0% 12.00 (0.02) 0%
2023 2,159.20 (0.45) 0% 9.70 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV412,496520,200372,767528,5681,800,8361,817,9692,066,5741,838,9011,688,9681,668,9661,734,3761,421,7181,581,4201,770,253
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1367,348535-15,936-69,861-31,02427,2732,6561,48324,63723,1926,10760,62473,253
Lợi nhuận sau thuế 8,1367,348535-15,936-69,861-31,14421,2761,9391,11820,52519,0601,60552,17262,724
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,1367,348535-15,936-69,861-31,14421,2761,9391,11820,52519,0601,60552,17262,724
Tổng tài sản1,449,2001,486,0131,314,4231,239,5101,239,5101,455,3191,521,5401,422,9271,465,0861,530,0421,677,9131,643,7911,754,2871,862,737
Tổng nợ573,969618,918454,676377,424380,297526,246549,263473,030517,128576,776737,578722,515793,078940,237
Vốn chủ sở hữu875,232867,096859,748862,085859,213929,073972,277949,897947,958953,266940,336921,276961,208922,500


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |