CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

22.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.20
22.50
24
21.50
92,200
15.0K
1.1K
12.0x
0.8x
5% # 7%
1.1
113 Bi
9 Mi
4,833
12.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.80 100 22.20 7,400
21.70 400 22.40 1,100
21.60 2,200 22.50 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 22.50 0.30 1,000 1,000
09:58 22.50 0.30 1,000 2,000
10:10 22.50 0.30 4,000 6,000
10:15 22.50 0.30 1,000 7,000
10:17 22.50 0.30 1,000 8,000
10:25 22.50 0.30 1,000 9,000
10:26 22.50 0.30 3,200 12,200
10:29 22.80 0.60 3,500 15,700
11:10 22.70 0.50 1,900 17,600
11:18 24 1.80 10,000 27,600
11:29 23 0.80 1,300 28,900
11:30 23 0.80 100 29,000
11:31 23 0.80 100 29,100
11:33 22.50 0.30 8,700 37,800
13:10 22.50 0.30 7,400 45,200
13:11 22.60 0.40 200 45,400
13:12 22.50 0.30 4,500 49,900
13:14 22.50 0.30 400 50,300
13:19 22.40 0.20 100 50,400
13:20 22.50 0.30 2,000 52,400
13:23 22.40 0.20 200 52,600
13:32 22.20 0 1,200 53,800
13:35 22.20 0 4,100 57,900
13:36 22.20 0 1,500 59,400
13:38 22.10 -0.10 400 59,800
13:39 22.10 -0.10 600 60,400
13:40 22 -0.20 3,400 63,800
13:42 22.10 -0.10 1,000 64,800
13:43 22.20 0 1,900 66,700
13:44 21.50 -0.70 500 67,200
13:45 22.20 0 2,000 69,200
13:53 22 -0.20 200 69,400
13:54 22 -0.20 200 69,600
13:59 22.10 -0.10 3,600 73,200
14:10 22.20 0 7,200 80,400
14:12 22.20 0 1,000 81,400
14:13 22.20 0 100 81,500
14:17 22.40 0.20 2,000 83,500
14:25 22.10 -0.10 700 84,200
14:31 22.20 0 3,000 87,200
14:49 22.20 0 5,000 92,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 347.18 (0.40) 0% 22.82 (0.02) 0%
2018 323.05 (0.41) 0% 16.91 (0.02) 0%
2019 332.52 (0.40) 0% 16.92 (0.02) 0%
2020 360.62 (0.26) 0% 18.13 (0.00) 0%
2021 518.30 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%
2022 374 (0.29) 0% 35 (0.00) 0%
2023 251.93 (0.04) 0% 5.17 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV104,775122,031126,73472,206425,745307,927235,119281,351263,034256,053397,705413,705400,279381,276
Tổng lợi nhuận trước thuế13,01226,04619,8166,24165,11515,9293,4761,5683,5233,81524,12123,46519,95236,018
Lợi nhuận sau thuế 10,25520,91316,0314,87452,0739,4742,4954142,0853,73921,11118,37315,93129,213
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,25920,89216,0084,88152,0399,4452,4483822,2963,91721,04718,12415,36828,197
Tổng tài sản250,834233,367208,584206,683250,834206,562221,545222,466222,303247,532290,260277,490269,341225,046
Tổng nợ79,81072,59768,72768,27879,81073,03191,97794,70785,773109,566144,337141,332140,438103,720
Vốn chủ sở hữu171,025160,769139,856138,404171,025133,531129,567127,759136,530137,966145,923136,158128,903121,325


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |