CTCP Viglacera Hạ Long (vhl)

9.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.60
9.60
9.60
9.60
0
20.7K
1.5K
6.8x
0.5x
5% # 7%
0.9
250 Bi
25 Mi
1,438
13.3 - 9.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 3,000 10.10 100
9.00 2,000 10.20 1,000
8.70 2,000 10.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 86.2%
HSG 10.70 (0.40) 4.7%
VCS 29.40 (0.40) 4.0%
NKG 12.10 (0.40) 2.9%
HT1 12.80 (0.50) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV288,949277,662291,428251,2041,109,2431,148,2921,229,2801,623,1321,636,1061,904,7281,999,2652,011,1932,039,5721,802,461
Tổng lợi nhuận trước thuế10,54611,02311,8781,39134,839-60,826-64,4928,70956,323104,738159,025181,484187,782136,547
Lợi nhuận sau thuế 9,0119,95110,64432029,925-66,535-69,47817044,01583,944127,455145,318155,711109,354
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0119,95110,64432029,925-66,535-69,47817044,01583,944127,455145,318155,711109,354
Tổng tài sản767,751766,824751,943738,175767,751728,933837,6261,026,4541,101,9091,246,9961,282,7721,244,6481,221,0691,234,828
Tổng nợ266,001274,055269,124266,001266,001257,078298,899418,234448,236573,232593,749588,011629,261699,774
Vốn chủ sở hữu501,750492,769482,818472,174501,750471,855538,727608,220653,673673,764689,024656,637591,807535,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc