CTCP VICEM Thạch cao Xi măng (txm)

3.50
-0.30
(-7.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.60
3.60
3.50
200
15.9K
0.2K
21.8x
0.2x
1% # 1%
1.7
26 Bi
7 Mi
4,938
5.2 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 3.70 100
0 3.90 100
0.00 0 4.10 15,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 86.2%
HSG 10.70 (0.40) 4.7%
VCS 29.40 (0.40) 4.0%
NKG 12.10 (0.40) 2.9%
HT1 12.80 (0.50) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:59 3.60 0.10 100 100
14:45 3.50 0 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,55748,38677,88841,114209,946236,194111,052252,543232,328167,216284,856446,804545,322597,598
Tổng lợi nhuận trước thuế19914113282555-738-4,667220594311,21489810,63812,759
Lợi nhuận sau thuế 19914113282555-754-4,6671893489376128,20710,161
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19914113282555-754-4,6671893489376128,20710,161
Tổng tài sản139,689152,944155,994157,749139,689166,925135,388196,880161,923136,187141,892156,017199,115185,116
Tổng nợ29,01642,47045,66147,54929,01656,80724,51681,34046,40120,32724,24439,89277,76165,687
Vốn chủ sở hữu110,673110,474110,333110,200110,673110,118110,872115,539115,522115,860117,648116,125121,354119,429


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc