CTCP Nhôm Sông Hồng (nsh)

3.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.80
3.90
3.80
500
11.8K
0.2K
20x
0.3x
0% # 2%
1.3
83 Bi
21 Mi
115,019
5.8 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 25,300 3.90 10,400
3.70 13,300 4.00 49,400
3.60 24,500 4.10 22,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 86.2%
HSG 10.70 (0.40) 4.7%
VCS 29.40 (0.40) 4.0%
NKG 12.10 (0.40) 2.9%
HT1 12.80 (0.50) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 3.80 -0.10 200 200
13:58 3.80 -0.10 200 400
14:45 3.90 0 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV332,470299,267325,982185,0001,142,7191,013,0581,068,5991,101,8951,040,002858,888940,8991,236,0901,091,9071,204,815
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2944929398064,5322,6662,4634,3255,4994,9312,1871,18416,65014,296
Lợi nhuận sau thuế 1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7593937486383,5401,8749033,4154,2593,8901,70479813,22911,414
Tổng tài sản932,178898,247866,950861,892932,178912,241902,806827,630819,135851,601805,352889,332885,458809,282
Tổng nợ690,876658,376627,449623,139690,876674,127666,566591,793586,212610,665568,102653,785649,327576,367
Vốn chủ sở hữu241,303239,871239,501238,753241,303238,114236,240235,837232,923240,936237,250235,546236,131232,915


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc