CTCP Xi măng Bỉm Sơn (bcc)

5.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.50
5.70
5.40
126,800
14.6K
0.2K
26.2x
0.4x
1% # 1%
1.0
678 Bi
123 Mi
66,167
8.4 - 5.4
1,774 Bi
1,800 Bi
98.6%
50.37%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 15,000 5.60 3,600
5.40 47,400 5.70 10,900
5.30 10,800 5.80 17,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.25 (0.85) 86.2%
HSG 10.70 (0.40) 4.7%
VCS 29.40 (0.40) 4.0%
NKG 12.10 (0.40) 2.9%
HT1 12.80 (0.50) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.50 -0.30 400 400
09:18 5.50 -0.30 200 600
09:19 5.50 -0.30 500 1,100
09:23 5.50 -0.30 200 1,300
09:24 5.50 -0.30 200 1,500
09:25 5.50 -0.30 200 1,700
09:26 5.50 -0.30 200 1,900
09:28 5.50 -0.30 1,000 2,900
09:29 5.50 -0.30 1,300 4,200
09:36 5.40 -0.40 200 4,400
09:38 5.50 -0.30 1,500 5,900
09:49 5.40 -0.40 1,700 7,600
10:10 5.50 -0.30 10,800 18,400
10:14 5.50 -0.30 200 18,600
10:15 5.50 -0.30 300 18,900
10:18 5.50 -0.30 500 19,400
10:27 5.50 -0.30 600 20,000
10:31 5.50 -0.30 100 20,100
10:36 5.60 -0.20 6,500 26,600
10:37 5.60 -0.20 5,000 31,600
10:38 5.60 -0.20 600 32,200
10:39 5.60 -0.20 900 33,100
10:43 5.60 -0.20 9,300 42,400
10:55 5.70 -0.10 2,300 44,700
10:58 5.60 -0.20 10,000 54,700
10:59 5.60 -0.20 10,000 64,700
11:10 5.50 -0.30 17,600 82,300
11:19 5.50 -0.30 4,600 86,900
13:10 5.50 -0.30 6,500 93,400
13:12 5.50 -0.30 200 93,600
13:20 5.50 -0.30 2,000 95,600
13:31 5.50 -0.30 1,000 96,600
13:39 5.60 -0.20 15,000 111,600
13:50 5.60 -0.20 100 111,700
14:10 5.50 -0.30 8,800 120,500
14:20 5.50 -0.30 200 120,700
14:45 5.60 -0.20 6,100 126,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,036,189912,7261,108,174812,5583,869,6473,625,3263,196,1854,288,4194,330,0914,299,5943,826,9423,680,5813,475,3674,280,230
Tổng lợi nhuận trước thuế33,451-10,71163,125-60,38725,477-8,133-233,53187,051111,094165,268163,033112,362370314,124
Lợi nhuận sau thuế 33,451-10,71163,125-60,38725,477-8,133-233,53663,13577,994144,940123,19888,354-3,482249,421
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34,657-9,59464,217-59,10330,177-6,222-227,48469,32884,354151,741130,50393,6313,312256,672
Tổng tài sản3,411,3713,458,7193,486,9403,461,3493,411,3713,412,3723,656,7134,099,1843,876,3944,127,8454,538,9314,551,2174,840,2294,741,328
Tổng nợ1,609,1051,689,9031,707,4141,744,9481,609,1051,635,5831,871,7911,976,5421,757,7442,012,1332,532,2932,669,4473,038,6482,801,703
Vốn chủ sở hữu1,802,2661,768,8161,779,5261,716,4011,802,2661,776,7891,784,9222,122,6422,118,6502,115,7122,006,6381,881,7701,801,5801,939,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc