CTCP Ngân Sơn (nst)

11.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.10
11.10
11
5,100
16.4K
2.3K
4.9x
0.7x
5% # 14%
0.6
124 Bi
11 Mi
3,949
12.5 - 10.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 500 11.80 200
11.00 3,500 11.90 200
10.90 7,500 12.00 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#HNX - ^HASTC     (21 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHS 12.30 (0.10) 10.0%
KSF 68.30 (-1.00) 9.3%
MBS 15.00 (0.10) 7.5%
PVI 60.90 (0.30) 6.3%
PVS 29.80 (0.00) 6.1%
IDC 33.20 (0.60) 5.9%
PHP 42.00 (-0.60) 5.7%
HUT 12.40 (0.00) 5.4%
THD 90.80 (0.70) 5.2%
BAB 10.50 (0.00) 5.2%
NTP 55.00 (1.40) 5.1%
DTK 10.60 (0.00) 4.0%
VCS 29.40 (0.40) 3.6%
CEO 11.10 (0.10) 3.3%
DHT 49.90 (1.00) 3.3%
VIF 14.50 (0.00) 2.8%
NVB 14.70 (0.00) 2.8%
SCG 63.60 (-0.50) 2.8%
VNR 17.40 (-0.20) 1.9%
HGM 110.00 (0.00) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 11.10 0.10 1,000 1,000
10:35 11 0 3,000 4,000
11:10 11.10 0.10 1,100 5,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV227,310312,453304,909100,697945,369869,476706,482569,573655,910640,5911,015,623611,708564,164802,035
Tổng lợi nhuận trước thuế1,54510,94012,6055,53430,62423,11514,2239,0158,1581,22518,55016,76016,04515,046
Lợi nhuận sau thuế 1,1568,71810,0224,42724,32318,31111,2487,1056,36188914,84013,31214,78615,046
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1568,71810,0224,42724,32318,31111,2487,1056,36188914,84013,31214,78615,046
Tổng tài sản454,677523,516565,120305,462454,730295,560371,293290,266311,995355,409535,471406,219456,725499,956
Tổng nợ261,712331,707382,029113,218261,765107,743191,404114,803137,464186,572354,927227,325285,080343,096
Vốn chủ sở hữu192,965191,809183,091192,244192,965187,817179,889175,463174,532168,837180,544178,894171,646156,860


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc