Ngân hàng TMCP Quốc Dân (nvb)

10.50
-0.20
(-1.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.80
10.80
10.50
286,100
9.0K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.5
5,714 Bi
560 Mi
294,615
12.9 - 8.4
103,818 Bi
5,035 Bi
2,061.8%
4.63%
1,989 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 22,700 10.60 13,400
10.40 64,300 10.70 31,400
10.30 101,500 10.80 15,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.80 (0.00) 23.6%
BID 40.10 (-0.05) 11.9%
CTG 34.95 (0.15) 10.0%
TCB 33.85 (-0.75) 9.4%
MBB 26.05 (0.05) 7.1%
VPB 26.50 (-0.50) 6.6%
ACB 23.50 (0.00) 5.3%
LPB 47.30 (1.70) 4.7%
HDB 26.60 (0.00) 3.7%
STB 67.50 (-0.60) 3.6%
SSB 16.70 (0.05) 2.6%
VIB 16.30 (-0.15) 2.6%
SHB 14.55 (0.10) 2.5%
TPB 16.25 (0.00) 1.8%
EIB 21.75 (-0.10) 1.8%
MSB 12.50 (0.00) 1.4%
OCB 11.25 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.60 -0.10 19,500 19,500
09:12 10.60 -0.10 100 19,600
09:13 10.60 -0.10 1,100 20,700
09:14 10.60 -0.10 1,000 21,700
09:15 10.60 -0.10 500 22,200
09:17 10.60 -0.10 200 22,400
09:18 10.60 -0.10 100 22,500
09:19 10.60 -0.10 2,200 24,700
09:21 10.60 -0.10 1,000 25,700
09:24 10.60 -0.10 4,400 30,100
09:26 10.60 -0.10 4,000 34,100
09:27 10.60 -0.10 5,000 39,100
09:37 10.70 0 900 40,000
09:39 10.60 -0.10 1,800 41,800
09:40 10.60 -0.10 3,500 45,300
09:42 10.60 -0.10 500 45,800
09:43 10.60 -0.10 3,000 48,800
09:45 10.60 -0.10 1,000 49,800
09:50 10.60 -0.10 100 49,900
09:51 10.50 -0.20 58,500 108,400
09:52 10.50 -0.20 4,400 112,800
09:53 10.50 -0.20 200 113,000
09:54 10.50 -0.20 600 113,600
09:55 10.50 -0.20 1,500 115,100
09:56 10.50 -0.20 600 115,700
09:57 10.50 -0.20 4,400 120,100
09:58 10.50 -0.20 1,100 121,200
10:10 10.50 -0.20 14,600 135,800
10:26 10.50 -0.20 500 136,300
10:27 10.50 -0.20 2,000 138,300
10:28 10.50 -0.20 2,000 140,300
10:29 10.50 -0.20 3,000 143,300
10:30 10.50 -0.20 1,000 144,300
10:38 10.50 -0.20 14,000 158,300
11:10 10.50 -0.20 1,000 159,300
13:10 10.60 -0.10 7,700 167,000
13:13 10.60 -0.10 1,000 168,000
13:14 10.50 -0.20 300 168,300
13:27 10.60 -0.10 1,400 169,700
13:28 10.60 -0.10 1,500 171,200
13:30 10.60 -0.10 300 171,500
13:33 10.60 -0.10 1,000 172,500
13:35 10.60 -0.10 200 172,700
13:37 10.60 -0.10 5,000 177,700
13:38 10.60 -0.10 400 178,100
13:42 10.60 -0.10 800 178,900
13:49 10.50 -0.20 39,700 218,600
13:50 10.50 -0.20 10,300 228,900
13:52 10.70 0 300 229,200
13:55 10.70 0 1,000 230,200
13:58 10.60 -0.10 600 230,800
14:10 10.60 -0.10 6,000 236,800
14:11 10.60 -0.10 2,000 238,800
14:13 10.60 -0.10 3,000 241,800
14:18 10.60 -0.10 2,200 244,000
14:19 10.60 -0.10 1,000 245,000
14:20 10.60 -0.10 800 245,800
14:22 10.60 -0.10 1,000 246,800
14:24 10.60 -0.10 5,000 251,800
14:28 10.60 -0.10 6,000 257,800
14:45 10.50 -0.20 28,300 286,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (3.56) 0% 0 (0.01) 0%
2017 0 (4.44) 0% 0 (0.02) 0%
2018 0 (4.74) 0% 0 (0.04) 0%
2019 0 (5.29) 0% 0 (0.04) 0%
2020 0 (5.96) 0% 0 (0.00) 0%
2021 0 (5.54) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,215,9242,445,4222,274,8611,841,1528,777,3592,928,6916,433,6194,763,2945,542,5155,958,7745,291,2734,738,8654,437,4863,561,013
Tổng lợi nhuận trước thuế-652,646191,323311,499151,3931,569-5,128,090-666,5191,2382,3103,73855,04187,83030,74413,548
Lợi nhuận sau thuế -651,975189,822311,464150,76778-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,839
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-651,975189,822311,464150,76778-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,839
Tổng tài sản96,249,49989,847,24273,782,68589,601,24080,394,02272,422,17071,841,56669,011,008
Tổng nợ91,154,82784,083,01469,518,46585,338,42076,087,35069,189,40468,623,42465,782,844
Vốn chủ sở hữu5,094,6725,764,2284,264,2204,262,8204,306,6723,232,7663,218,1423,228,164


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |