Ngân hàng TMCP Quốc Dân (nvb)

12.80
0.10
(0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.70
13
13
12.70
112,400
9.0K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.5
5,714 Bi
560 Mi
294,615
12.9 - 8.4
103,818 Bi
5,035 Bi
2,061.8%
4.63%
1,989 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.70 13,200 12.80 6,000
12.60 11,700 12.90 36,100
12.50 13,600 13.00 21,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 70.60 (1.00) 23.6%
BID 52.60 (0.10) 11.9%
CTG 38.25 (0.05) 10.0%
TCB 34.95 (-0.70) 9.4%
MBB 26.50 (0.40) 7.1%
VPB 27.80 (0.05) 6.6%
ACB 24.70 (-0.10) 5.3%
LPB 42.00 (0.10) 4.7%
HDB 29.00 (0.65) 3.7%
STB 61.90 (-0.10) 3.6%
SSB 17.45 (0.10) 2.6%
VIB 17.40 (-0.05) 2.6%
SHB 16.05 (0.30) 2.5%
TPB 17.20 (0.10) 1.8%
EIB 21.00 (-0.60) 1.8%
MSB 12.20 (-0.05) 1.4%
OCB 11.75 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13 0.30 2,100 2,100
09:21 13 0.30 1,000 3,100
09:25 12.90 0.20 1,000 4,100
09:26 13 0.30 7,500 11,600
09:29 13 0.30 1,000 12,600
09:34 12.80 0.10 100 12,700
09:35 12.80 0.10 200 12,900
09:37 12.90 0.20 100 13,000
09:39 12.80 0.10 200 13,200
10:10 12.90 0.20 1,000 14,200
10:13 12.90 0.20 1,100 15,300
10:17 12.90 0.20 1,000 16,300
10:20 12.90 0.20 2,000 18,300
10:22 12.90 0.20 100 18,400
10:27 12.90 0.20 100 18,500
10:28 12.90 0.20 2,000 20,500
10:32 12.90 0.20 8,000 28,500
10:33 12.90 0.20 3,000 31,500
10:37 12.90 0.20 200 31,700
10:38 12.90 0.20 4,000 35,700
10:47 12.90 0.20 4,400 40,100
11:10 13 0.30 100 40,200
11:13 13 0.30 5,000 45,200
11:15 12.90 0.20 4,200 49,400
11:19 12.90 0.20 5,000 54,400
11:21 12.90 0.20 100 54,500
11:26 12.80 0.10 3,000 57,500
11:28 12.80 0.10 8,600 66,100
13:10 12.70 0 18,100 84,200
13:13 12.80 0.10 100 84,300
13:19 12.80 0.10 600 84,900
13:22 12.80 0.10 1,200 86,100
13:33 12.90 0.20 1,000 87,100
13:39 12.90 0.20 800 87,900
13:43 12.80 0.10 5,000 92,900
13:51 12.90 0.20 1,800 94,700
13:52 12.90 0.20 1,100 95,800
13:53 12.90 0.20 500 96,300
14:10 12.80 0.10 3,900 100,200
14:11 12.80 0.10 500 100,700
14:12 12.80 0.10 9,900 110,600
14:13 12.80 0.10 100 110,700
14:14 12.80 0.10 200 110,900
14:22 12.80 0.10 100 111,000
14:25 12.80 0.10 1,000 112,000
14:30 12.80 0.10 100 112,100
14:45 12.80 0.10 300 112,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (3.56) 0% 0 (0.01) 0%
2017 0 (4.44) 0% 0 (0.02) 0%
2018 0 (4.74) 0% 0 (0.04) 0%
2019 0 (5.29) 0% 0 (0.04) 0%
2020 0 (5.96) 0% 0 (0.00) 0%
2021 0 (5.54) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV-1,285,2251,435,3671,355,1391,423,4102,928,6916,433,6194,763,2945,542,5155,958,7745,291,2734,738,8654,437,4863,561,0132,751,284
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,070,446-64,82849,083-41,899-5,128,090-666,5191,2382,3103,73855,04187,83030,74413,5487,473
Lợi nhuận sau thuế -5,069,551-65,42547,937-41,899-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,8396,490
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,069,551-65,42547,937-41,899-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,8396,490
Tổng tài sản108,853,268103,308,77096,400,22296,249,49989,847,24273,782,68589,601,24080,394,02272,422,17071,841,56669,011,00848,230,002
Tổng nợ103,817,98398,208,06091,347,44991,154,82784,083,01469,518,46585,338,42076,087,35069,189,40468,623,42465,782,84445,012,677
Vốn chủ sở hữu5,035,2855,100,7105,052,7735,094,6725,764,2284,264,2204,262,8204,306,6723,232,7663,218,1423,228,1643,217,325


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |