Ngân hàng TMCP Quốc Dân (nvb)

11.50
-0.20
(-1.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.70
11.60
11.70
11.50
157,700
9.0K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.5
5,714 Bi
560 Mi
294,615
12.9 - 8.4
103,818 Bi
5,035 Bi
2,061.8%
4.63%
1,989 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 1,700 11.60 16,900
11.40 40,500 11.70 45,700
11.30 46,500 11.80 30,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
26,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 58.50 (0.30) 23.6%
BID 35.70 (0.10) 11.9%
CTG 30.00 (0.05) 10.0%
TCB 31.95 (0.35) 9.4%
MBB 19.90 (0.15) 7.1%
VPB 27.20 (0.25) 6.6%
ACB 22.10 (0.05) 5.3%
LPB 47.15 (0.45) 4.7%
HDB 26.90 (0.10) 3.7%
STB 76.90 (-0.40) 3.6%
SSB 19.55 (1.25) 2.6%
VIB 13.35 (0.10) 2.6%
SHB 11.50 (-0.05) 2.5%
TPB 14.15 (0.00) 1.8%
EIB 16.75 (-0.05) 1.8%
MSB 12.90 (-0.05) 1.4%
OCB 10.30 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 11.60 -0.30 1,900 1,900
09:25 11.70 -0.20 1,000 2,900
09:39 11.60 -0.30 1,000 3,900
09:42 11.60 -0.30 3,000 6,900
09:49 11.70 -0.20 500 7,400
09:54 11.60 -0.30 2,200 9,600
09:55 11.50 -0.40 51,500 61,100
09:56 11.60 -0.30 2,000 63,100
09:57 11.50 -0.40 200 63,300
09:58 11.50 -0.40 100 63,400
10:10 11.60 -0.30 6,200 69,600
10:16 11.60 -0.30 4,000 73,600
10:17 11.50 -0.40 2,000 75,600
10:18 11.50 -0.40 15,000 90,600
10:26 11.50 -0.40 12,000 102,600
10:28 11.50 -0.40 2,500 105,100
10:32 11.50 -0.40 1,500 106,600
10:33 11.50 -0.40 1,200 107,800
10:45 11.50 -0.40 11,600 119,400
10:46 11.50 -0.40 4,400 123,800
10:48 11.50 -0.40 2,900 126,700
10:57 11.50 -0.40 20,000 146,700
11:10 11.60 -0.30 2,000 148,700
11:27 11.50 -0.40 2,000 150,700
11:30 11.50 -0.40 7,000 157,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (3.56) 0% 0 (0.01) 0%
2017 0 (4.44) 0% 0 (0.02) 0%
2018 0 (4.74) 0% 0 (0.04) 0%
2019 0 (5.29) 0% 0 (0.04) 0%
2020 0 (5.96) 0% 0 (0.00) 0%
2021 0 (5.54) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,215,9242,445,4222,274,8611,841,1528,777,3592,928,6916,433,6194,763,2945,542,5155,958,7745,291,2734,738,8654,437,4863,561,013
Tổng lợi nhuận trước thuế-652,646191,323311,499151,3931,569-5,128,090-666,5191,2382,3103,73855,04187,83030,74413,548
Lợi nhuận sau thuế -651,975189,822311,464150,76778-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,839
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-651,975189,822311,464150,76778-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,839
Tổng tài sản96,249,49989,847,24273,782,68589,601,24080,394,02272,422,17071,841,56669,011,008
Tổng nợ91,154,82784,083,01469,518,46585,338,42076,087,35069,189,40468,623,42465,782,844
Vốn chủ sở hữu5,094,6725,764,2284,264,2204,262,8204,306,6723,232,7663,218,1423,228,164


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |