Ngân hàng TMCP Bắc Á (bab)

11
0.40
(3.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.60
11.20
10.60
5,600
12.8K / 11.9K
1.2K / 1.1K
9.4x / 10.0x
0.9x / 0.9x
1% # 9%
1.2
9,945 Bi
1,211 Mi / 958Mi
7,353
12.7 - 9.9
144,708 Bi
11,422 Bi
1,267.0%
7.32%
812 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 5,000 11.20 3,900
10.90 1,400 11.30 600
10.80 1,000 11.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.90 (0.30) 23.6%
BID 35.75 (-0.95) 11.9%
CTG 30.25 (-1.15) 10.0%
TCB 31.60 (-1.05) 9.4%
MBB 19.90 (-0.65) 7.1%
VPB 27.45 (-0.75) 6.6%
ACB 21.90 (-0.90) 5.3%
LPB 48.00 (0.50) 4.7%
HDB 27.50 (-0.10) 3.7%
STB 78.20 (2.00) 3.6%
SSB 24.10 (0.65) 2.6%
VIB 13.60 (0.00) 2.6%
SHB 11.80 (0.20) 2.5%
TPB 14.10 (0.05) 1.8%
EIB 16.40 (0.15) 1.8%
MSB 12.90 (0.00) 1.4%
OCB 10.50 (0.15) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.60 0 100 100
09:28 10.60 0 100 200
10:10 10.60 0 300 500
10:17 10.60 0 500 1,000
11:21 10.70 0.10 100 1,100
13:30 10.80 0.20 200 1,300
13:32 10.90 0.30 700 2,000
13:33 10.90 0.30 100 2,100
13:34 11.10 0.50 1,100 3,200
13:35 11.20 0.60 500 3,700
13:36 11.20 0.60 600 4,300
13:37 11.20 0.60 100 4,400
13:38 11.20 0.60 100 4,500
13:39 11.20 0.60 100 4,600
14:10 11 0.40 1,000 5,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (7.59) 0% 825 (0.68) 0%
2019 0 (8.94) 0% 920 (0.75) 0%
2020 0 (9.82) 0% 0 (0.59) 0%
2021 0 (9.46) 0% 0 (0.73) 0%
2022 0 (10.35) 0% 0 (0.86) 0%
2023 0 (6.48) 0% 0 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,617,4093,471,3613,268,0983,199,86113,556,72911,812,11313,384,28410,342,0199,458,8289,824,5908,936,1347,588,0256,812,1575,637,737
Tổng lợi nhuận trước thuế657,247145,184303,837367,3011,473,5691,260,2781,060,8341,038,959908,365734,813933,893842,466742,665626,625
Lợi nhuận sau thuế 535,013118,127243,251293,2101,189,6011,011,255854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ535,013118,127243,251293,2101,189,6011,011,255854,367832,519726,339587,794749,456677,210602,472500,686
Tổng tài sản152,243,071128,793,538119,791,806117,189,393107,889,76997,029,06191,782,20175,938,148
Tổng nợ141,374,812118,993,107110,740,663108,825,811100,074,78489,946,60585,407,58970,131,039
Vốn chủ sở hữu10,868,2599,800,4319,051,1438,363,5827,814,9857,082,4566,374,6125,807,109


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |