CTCP Thủy điện Nậm Mu (hjs)

28
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
28
28
28
0
15.3K
2.2K
13.3x
1.9x
13% # 15%
1.0
624 Bi
21 Mi
8,630
35.6 - 28.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.30 100 27.50 200
0 27.60 400
0.00 0 27.80 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (0.00) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.20 (0.00) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.20 (0.00) 4.9%
NT2 20.80 (0.25) 4.3%
CHP 25.90 (-0.25) 4.2%
TMP 53.00 (-0.60) 4.0%
PPC 8.78 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.05) 3.0%
PGD 22.70 (0.00) 2.3%
VPD 20.65 (0.15) 2.2%
TBC 32.50 (0.95) 2.1%
ND2 34.50 (0.50) 1.6%
SBA 24.50 (0.40) 1.5%
PGS 76.80 (-0.30) 1.4%
SEB 42.50 (1.50) 1.3%
S4A 32.80 (1.30) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,57136,61732,65819,134121,980149,000158,625177,266165,837188,962152,869180,228166,704160,090
Tổng lợi nhuận trước thuế11,41115,92215,8606,61849,81159,11667,62471,58364,23764,72362,08050,29352,81226,352
Lợi nhuận sau thuế 9,12712,64712,5065,29339,57347,18553,92757,27551,15356,24551,75344,26645,99122,706
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,09112,63512,4995,27339,49747,13653,74157,18851,14156,24349,09944,51646,02425,682
Tổng tài sản357,537367,692364,623357,659357,537363,900363,840353,311346,424375,679414,274432,151467,502486,004
Tổng nợ42,00661,28870,86630,39042,00641,92438,59727,04227,14256,852106,470130,471171,889212,318
Vốn chủ sở hữu315,531306,404293,757327,269315,531321,976325,243326,268319,282318,827307,803301,681295,614273,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc