CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 (drl)

43.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.05
43.20
43.55
43.05
5,700
11.9K
4.7K
12.0x
4.7x
35% # 39%
0.3
535 Bi
10 Mi
4,872
61.0 - 53.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.05 500 43.20 500
42.85 500 43.25 200
42.80 3,000 43.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.45 (-0.05) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.00) 10.3%
DTK 10.40 (-0.60) 6.9%
QTP 10.80 (-0.10) 5.1%
HND 8.80 (0.00) 4.9%
NT2 22.85 (-0.15) 4.3%
CHP 26.50 (0.00) 4.2%
TMP 50.80 (0.00) 4.0%
PPC 8.75 (0.04) 3.5%
SHP 30.70 (-0.20) 3.0%
PGD 20.45 (-1.45) 2.3%
VPD 20.30 (0.30) 2.2%
TBC 32.80 (0.00) 2.1%
ND2 30.00 (-1.00) 1.6%
SBA 24.60 (0.10) 1.5%
PGS 81.90 (-0.60) 1.4%
SEB 38.00 (-2.00) 1.3%
S4A 31.60 (0.00) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 43.20 0.15 200 200
09:46 43.50 0.45 100 300
09:48 43.50 0.45 100 400
09:52 43.50 0.45 200 600
09:57 43.50 0.45 500 1,100
10:10 43.50 0.45 200 1,300
10:12 43.55 0.50 100 1,400
10:21 43.45 0.40 100 1,500
10:49 43.10 0.05 100 1,600
13:11 43.20 0.15 100 1,700
13:13 43.20 0.15 300 2,000
13:32 43.25 0.20 100 2,100
13:40 43.20 0.15 2,200 4,300
13:57 43.20 0.15 100 4,400
14:10 43.20 0.15 700 5,100
14:17 43.10 0.05 300 5,400
14:18 43.05 0 300 5,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV21,70721,64732,57421,102102,65691,341105,424113,41895,63596,75889,96184,342100,51963,973
Tổng lợi nhuận trước thuế13,51213,82219,7949,88462,27556,12772,62177,53362,67063,74059,20955,06167,74136,548
Lợi nhuận sau thuế 10,78111,04315,8067,89349,74644,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,344
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,78111,04315,8067,89349,74644,76258,03061,97356,03059,00455,67951,78063,80634,344
Tổng tài sản141,917129,497127,286125,755127,286127,253134,353133,313134,665147,364136,118136,838153,272135,613
Tổng nợ12,5589,53416,03817,77716,03813,84017,03017,33112,33111,27927,1789,02512,4675,882
Vốn chủ sở hữu129,359119,963111,249107,978111,249113,413117,322115,982122,334136,086108,940127,813140,805129,730


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc